experientially speaking
Vietnamese_translation
experientially aware
Vietnamese_translation
experientially grounded
Vietnamese_translation
experientially enriched
Vietnamese_translation
researchers experientially derived their theory from extensive fieldwork in remote communities.
Những nhà nghiên cứu đã rút ra lý thuyết của họ một cách kinh nghiệm từ công tác thực địa rộng lớn trong các cộng đồng hẻo lánh.
the curriculum is experientially based, emphasizing hands-on projects and real-world applications.
Chương trình học dựa trên kinh nghiệm, nhấn mạnh các dự án thực hành và ứng dụng thực tế.
the program takes an experientially oriented approach to teacher training.
Chương trình áp dụng phương pháp hướng đến kinh nghiệm trong đào tạo giáo viên.
her therapeutic insights are experientially grounded in years of clinical practice.
Các hiểu biết trị liệu của bà được xây dựng dựa trên kinh nghiệm qua nhiều năm thực hành lâm sàng.
the artist creates experientially rich installations that engage all the senses.
Nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm cài đặt giàu trải nghiệm, khơi dậy tất cả các giác quan.
we need policies that are experientially informed by those affected.
Chúng ta cần các chính sách được thông qua dựa trên kinh nghiệm từ những người bị ảnh hưởng.
the workshop offers experientially learning opportunities for novice teachers.
Khóa học cung cấp cơ hội học tập dựa trên kinh nghiệm cho các giáo viên mới.
he experientially developed his leadership skills through challenging projects.
Ông đã phát triển kỹ năng lãnh đạo của mình thông qua các dự án thách thức.
the team gained experientially achieved expertise through collaborative problem-solving.
Đội nhóm đã đạt được chuyên môn thông qua giải quyết vấn đề hợp tác.
students benefit from experientially focused coursework connecting theory to practice.
Sinh viên được hưởng lợi từ các khóa học tập trung vào kinh nghiệm, kết nối lý thuyết với thực hành.
the study provides experientially significant findings about consumer decision-making.
Nghiên cứu cung cấp các phát hiện có ý nghĩa kinh nghiệm về quá trình ra quyết định của người tiêu dùng.
the therapist uses experientially based techniques in her counseling sessions.
Nhà trị liệu sử dụng các kỹ thuật dựa trên kinh nghiệm trong các buổi tư vấn của bà.
cultural understanding is experientially constructed through daily interactions.
Hiểu biết văn hóa được xây dựng thông qua các tương tác hàng ngày.
the training emphasizes experientially learning that prepares graduates for careers.
Khóa đào tạo nhấn mạnh học tập dựa trên kinh nghiệm, chuẩn bị cho sinh viên tốt nghiệp cho sự nghiệp.
experientially speaking
Vietnamese_translation
experientially aware
Vietnamese_translation
experientially grounded
Vietnamese_translation
experientially enriched
Vietnamese_translation
researchers experientially derived their theory from extensive fieldwork in remote communities.
Những nhà nghiên cứu đã rút ra lý thuyết của họ một cách kinh nghiệm từ công tác thực địa rộng lớn trong các cộng đồng hẻo lánh.
the curriculum is experientially based, emphasizing hands-on projects and real-world applications.
Chương trình học dựa trên kinh nghiệm, nhấn mạnh các dự án thực hành và ứng dụng thực tế.
the program takes an experientially oriented approach to teacher training.
Chương trình áp dụng phương pháp hướng đến kinh nghiệm trong đào tạo giáo viên.
her therapeutic insights are experientially grounded in years of clinical practice.
Các hiểu biết trị liệu của bà được xây dựng dựa trên kinh nghiệm qua nhiều năm thực hành lâm sàng.
the artist creates experientially rich installations that engage all the senses.
Nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm cài đặt giàu trải nghiệm, khơi dậy tất cả các giác quan.
we need policies that are experientially informed by those affected.
Chúng ta cần các chính sách được thông qua dựa trên kinh nghiệm từ những người bị ảnh hưởng.
the workshop offers experientially learning opportunities for novice teachers.
Khóa học cung cấp cơ hội học tập dựa trên kinh nghiệm cho các giáo viên mới.
he experientially developed his leadership skills through challenging projects.
Ông đã phát triển kỹ năng lãnh đạo của mình thông qua các dự án thách thức.
the team gained experientially achieved expertise through collaborative problem-solving.
Đội nhóm đã đạt được chuyên môn thông qua giải quyết vấn đề hợp tác.
students benefit from experientially focused coursework connecting theory to practice.
Sinh viên được hưởng lợi từ các khóa học tập trung vào kinh nghiệm, kết nối lý thuyết với thực hành.
the study provides experientially significant findings about consumer decision-making.
Nghiên cứu cung cấp các phát hiện có ý nghĩa kinh nghiệm về quá trình ra quyết định của người tiêu dùng.
the therapist uses experientially based techniques in her counseling sessions.
Nhà trị liệu sử dụng các kỹ thuật dựa trên kinh nghiệm trong các buổi tư vấn của bà.
cultural understanding is experientially constructed through daily interactions.
Hiểu biết văn hóa được xây dựng thông qua các tương tác hàng ngày.
the training emphasizes experientially learning that prepares graduates for careers.
Khóa đào tạo nhấn mạnh học tập dựa trên kinh nghiệm, chuẩn bị cho sinh viên tốt nghiệp cho sự nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay