expirable

[Mỹ]/ɪkˈspaɪərəbl/
[Anh]/ɪkˈspaɪrəbl/

Dịch

adj. có thể dự đoán trước; có thể lường trước được.

Cụm từ & Cách kết hợp

expirable goods

hàng hóa hết hạn

expirable products

sản phẩm hết hạn

expirable food

thực phẩm hết hạn

expirable items

vật phẩm hết hạn

expirable medication

thuốc hết hạn

expirable coupon

phiếu giảm giá hết hạn

expirable license

giấy phép hết hạn

expirable subscription

đăng ký hết hạn

expirable offer

ưu đãi hết hạn

highly expirable

rất dễ hết hạn

Câu ví dụ

expirable goods like milk and bread need to be consumed quickly.

Các loại thực phẩm dễ hỏng như sữa và bánh mì cần được tiêu thụ nhanh chóng.

the exirable nature of fresh produce makes inventory management crucial.

Tính chất dễ hỏng của rau quả tươi khiến việc quản lý hàng tồn kho trở nên quan trọng.

expirable medications should be stored properly to maintain effectiveness.

Các loại thuốc dễ hỏng nên được bảo quản đúng cách để đảm bảo hiệu quả.

many exirable food items have short shelf lives.

Nhiều loại thực phẩm dễ hỏng có thời hạn sử dụng ngắn.

the exirable coupon must be used before the printed expiration date.

Phiếu giảm giá hết hạn phải được sử dụng trước ngày hết hạn in trên phiếu.

expirable licenses require annual renewal for continued access.

Giấy phép hết hạn cần phải gia hạn hàng năm để tiếp tục được sử dụng.

dairy products are typically exirable and should be checked regularly.

Các sản phẩm từ sữa thường dễ hỏng và nên được kiểm tra thường xuyên.

the exirable software subscription will need to be renewed next month.

Đăng ký phần mềm hết hạn sẽ cần phải gia hạn vào tháng tới.

some exirable goods are marked with sell by dates for consumer guidance.

Một số loại thực phẩm dễ hỏng được đánh dấu ngày bán cho người tiêu dùng.

expirable vaccinations provide immunity for a limited time period.

Vắc xin hết hạn cung cấp khả năng miễn dịch trong một khoảng thời gian nhất định.

the exirable nature of certain coupons creates urgency for customers.

Tính chất hết hạn của một số phiếu giảm giá tạo ra sự khẩn cấp cho khách hàng.

fresh seafood is highly exirable and needs quick turnover.

Hải sản tươi sống rất dễ hỏng và cần được luân chuyển nhanh chóng.

expirable credit card points often expire after a certain period.

Các điểm thưởng thẻ tín dụng hết hạn thường hết hạn sau một khoảng thời gian nhất định.

the bakery discounts exirable goods near closing time.

Tiệm bánh giảm giá các mặt hàng dễ hỏng gần giờ đóng cửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay