common expletives
thô tục thông thường
use expletives
sử dụng thô tục
avoid expletives
tránh thô tục
expletives included
có chứa thô tục
expletives removed
đã loại bỏ thô tục
expletives only
chỉ có thô tục
expletives used
sử dụng thô tục
expletives in speech
thô tục trong lời nói
expletives for emphasis
thô tục để nhấn mạnh
expletives and swearing
thô tục và chửi bới
she let out a few expletives when she stubbed her toe.
Cô ấy đã thốt ra vài câu chửi thề khi bị đụng ngón chân.
his speech was filled with expletives, making it hard to take him seriously.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu chửi thề, khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
expletives can sometimes emphasize strong emotions.
Những câu chửi thề đôi khi có thể nhấn mạnh những cảm xúc mạnh mẽ.
she apologized for using expletives in front of the children.
Cô ấy xin lỗi vì đã sử dụng những câu chửi thề trước mặt trẻ con.
he expressed his frustration with a string of expletives.
Anh ấy bày tỏ sự thất vọng của mình bằng một loạt những câu chửi thề.
in movies, expletives are often used for comedic effect.
Trong phim, những câu chửi thề thường được sử dụng để tạo hiệu ứng hài hước.
some people believe that expletives have no place in polite conversation.
Một số người tin rằng những câu chửi thề không có chỗ trong những cuộc trò chuyện lịch sự.
he was known for his colorful language, often peppered with expletives.
Anh ấy nổi tiếng với cách sử dụng ngôn ngữ đầy màu sắc, thường xuyên xen lẫn những câu chửi thề.
using expletives can sometimes relieve stress and frustration.
Việc sử dụng những câu chửi thề đôi khi có thể giải tỏa căng thẳng và sự thất vọng.
she tried to avoid expletives in her writing to maintain professionalism.
Cô ấy cố gắng tránh sử dụng những câu chửi thề trong bài viết của mình để duy trì sự chuyên nghiệp.
common expletives
thô tục thông thường
use expletives
sử dụng thô tục
avoid expletives
tránh thô tục
expletives included
có chứa thô tục
expletives removed
đã loại bỏ thô tục
expletives only
chỉ có thô tục
expletives used
sử dụng thô tục
expletives in speech
thô tục trong lời nói
expletives for emphasis
thô tục để nhấn mạnh
expletives and swearing
thô tục và chửi bới
she let out a few expletives when she stubbed her toe.
Cô ấy đã thốt ra vài câu chửi thề khi bị đụng ngón chân.
his speech was filled with expletives, making it hard to take him seriously.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu chửi thề, khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
expletives can sometimes emphasize strong emotions.
Những câu chửi thề đôi khi có thể nhấn mạnh những cảm xúc mạnh mẽ.
she apologized for using expletives in front of the children.
Cô ấy xin lỗi vì đã sử dụng những câu chửi thề trước mặt trẻ con.
he expressed his frustration with a string of expletives.
Anh ấy bày tỏ sự thất vọng của mình bằng một loạt những câu chửi thề.
in movies, expletives are often used for comedic effect.
Trong phim, những câu chửi thề thường được sử dụng để tạo hiệu ứng hài hước.
some people believe that expletives have no place in polite conversation.
Một số người tin rằng những câu chửi thề không có chỗ trong những cuộc trò chuyện lịch sự.
he was known for his colorful language, often peppered with expletives.
Anh ấy nổi tiếng với cách sử dụng ngôn ngữ đầy màu sắc, thường xuyên xen lẫn những câu chửi thề.
using expletives can sometimes relieve stress and frustration.
Việc sử dụng những câu chửi thề đôi khi có thể giải tỏa căng thẳng và sự thất vọng.
she tried to avoid expletives in her writing to maintain professionalism.
Cô ấy cố gắng tránh sử dụng những câu chửi thề trong bài viết của mình để duy trì sự chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay