social pleasantries
phòng cách xã giao
exchange pleasantries
trao đổi những lời chào hỏi
casual pleasantries
những lời chào hỏi thân mật
polite pleasantries
những lời chào hỏi lịch sự
friendly pleasantries
những lời chào hỏi thân thiện
formal pleasantries
những lời chào hỏi trang trọng
brief pleasantries
những lời chào hỏi ngắn gọn
common pleasantries
những lời chào hỏi phổ biến
courteous pleasantries
những lời chào hỏi lịch thiệp
initial pleasantries
những lời chào hỏi ban đầu
we exchanged pleasantries before the meeting started.
Chúng tôi đã trao đổi những lời chào hỏi thân thiện trước khi cuộc họp bắt đầu.
it's common to offer pleasantries during social gatherings.
Thường là điều bình thường để trao đổi những lời chào hỏi thân thiện trong các buổi tụ họp xã hội.
he greeted her with some pleasantries to break the ice.
Anh ấy chào cô ấy bằng một vài lời chào hỏi thân thiện để phá vỡ bầu không khí.
after the pleasantries, they got down to business.
Sau những lời chào hỏi thân thiện, họ bắt đầu làm việc.
she always starts conversations with pleasantries.
Cô ấy luôn bắt đầu các cuộc trò chuyện bằng những lời chào hỏi thân thiện.
they exchanged pleasantries about the weather.
Họ đã trao đổi những lời chào hỏi thân thiện về thời tiết.
pleasantries can help ease tension in a formal setting.
Những lời chào hỏi thân thiện có thể giúp giảm bớt căng thẳng trong một bối cảnh trang trọng.
he was polite and offered pleasantries to everyone.
Anh ấy rất lịch sự và đã chào hỏi thân thiện với mọi người.
during the dinner, they shared pleasantries and laughter.
Trong bữa tối, họ chia sẻ những lời chào hỏi thân thiện và tiếng cười.
it's important to know how to engage in pleasantries.
Điều quan trọng là phải biết cách tham gia vào những lời chào hỏi thân thiện.
social pleasantries
phòng cách xã giao
exchange pleasantries
trao đổi những lời chào hỏi
casual pleasantries
những lời chào hỏi thân mật
polite pleasantries
những lời chào hỏi lịch sự
friendly pleasantries
những lời chào hỏi thân thiện
formal pleasantries
những lời chào hỏi trang trọng
brief pleasantries
những lời chào hỏi ngắn gọn
common pleasantries
những lời chào hỏi phổ biến
courteous pleasantries
những lời chào hỏi lịch thiệp
initial pleasantries
những lời chào hỏi ban đầu
we exchanged pleasantries before the meeting started.
Chúng tôi đã trao đổi những lời chào hỏi thân thiện trước khi cuộc họp bắt đầu.
it's common to offer pleasantries during social gatherings.
Thường là điều bình thường để trao đổi những lời chào hỏi thân thiện trong các buổi tụ họp xã hội.
he greeted her with some pleasantries to break the ice.
Anh ấy chào cô ấy bằng một vài lời chào hỏi thân thiện để phá vỡ bầu không khí.
after the pleasantries, they got down to business.
Sau những lời chào hỏi thân thiện, họ bắt đầu làm việc.
she always starts conversations with pleasantries.
Cô ấy luôn bắt đầu các cuộc trò chuyện bằng những lời chào hỏi thân thiện.
they exchanged pleasantries about the weather.
Họ đã trao đổi những lời chào hỏi thân thiện về thời tiết.
pleasantries can help ease tension in a formal setting.
Những lời chào hỏi thân thiện có thể giúp giảm bớt căng thẳng trong một bối cảnh trang trọng.
he was polite and offered pleasantries to everyone.
Anh ấy rất lịch sự và đã chào hỏi thân thiện với mọi người.
during the dinner, they shared pleasantries and laughter.
Trong bữa tối, họ chia sẻ những lời chào hỏi thân thiện và tiếng cười.
it's important to know how to engage in pleasantries.
Điều quan trọng là phải biết cách tham gia vào những lời chào hỏi thân thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay