risk exposures
mức độ rủi ro
financial exposures
mức độ phơi nhiễm tài chính
environmental exposures
mức độ phơi nhiễm môi trường
health exposures
mức độ phơi nhiễm sức khỏe
multiple exposures
nhiều mức độ phơi nhiễm
occupational exposures
mức độ phơi nhiễm nghề nghiệp
data exposures
mức độ phơi nhiễm dữ liệu
public exposures
mức độ phơi nhiễm công cộng
short-term exposures
mức độ phơi nhiễm ngắn hạn
long-term exposures
mức độ phơi nhiễm dài hạn
frequent exposures to sunlight can damage your skin.
Những tiếp xúc thường xuyên với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da của bạn.
children need to have various exposures to different cultures.
Trẻ em cần có nhiều tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau.
his job involves regular exposures to hazardous materials.
Công việc của anh ta liên quan đến việc tiếp xúc thường xuyên với các vật liệu nguy hiểm.
she had multiple exposures to public speaking before the event.
Cô ấy đã có nhiều lần tiếp xúc với việc nói trước công chúng trước sự kiện.
increased exposures to digital media can affect attention spans.
Tăng cường tiếp xúc với các phương tiện truyền thông kỹ thuật số có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung.
research shows that early exposures to music can benefit children.
Nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp xúc sớm với âm nhạc có thể có lợi cho trẻ em.
different exposures to language can enhance learning.
Các tiếp xúc khác nhau với ngôn ngữ có thể nâng cao khả năng học tập.
she has had extensive exposures to international markets.
Cô ấy đã có nhiều kinh nghiệm tiếp xúc với thị trường quốc tế.
his artistic style developed through various exposures to different art forms.
Phong cách nghệ thuật của anh ấy đã phát triển thông qua nhiều tiếp xúc với các hình thức nghệ thuật khác nhau.
regular exposures to new ideas can stimulate creativity.
Việc tiếp xúc thường xuyên với những ý tưởng mới có thể kích thích sự sáng tạo.
risk exposures
mức độ rủi ro
financial exposures
mức độ phơi nhiễm tài chính
environmental exposures
mức độ phơi nhiễm môi trường
health exposures
mức độ phơi nhiễm sức khỏe
multiple exposures
nhiều mức độ phơi nhiễm
occupational exposures
mức độ phơi nhiễm nghề nghiệp
data exposures
mức độ phơi nhiễm dữ liệu
public exposures
mức độ phơi nhiễm công cộng
short-term exposures
mức độ phơi nhiễm ngắn hạn
long-term exposures
mức độ phơi nhiễm dài hạn
frequent exposures to sunlight can damage your skin.
Những tiếp xúc thường xuyên với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da của bạn.
children need to have various exposures to different cultures.
Trẻ em cần có nhiều tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau.
his job involves regular exposures to hazardous materials.
Công việc của anh ta liên quan đến việc tiếp xúc thường xuyên với các vật liệu nguy hiểm.
she had multiple exposures to public speaking before the event.
Cô ấy đã có nhiều lần tiếp xúc với việc nói trước công chúng trước sự kiện.
increased exposures to digital media can affect attention spans.
Tăng cường tiếp xúc với các phương tiện truyền thông kỹ thuật số có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung.
research shows that early exposures to music can benefit children.
Nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp xúc sớm với âm nhạc có thể có lợi cho trẻ em.
different exposures to language can enhance learning.
Các tiếp xúc khác nhau với ngôn ngữ có thể nâng cao khả năng học tập.
she has had extensive exposures to international markets.
Cô ấy đã có nhiều kinh nghiệm tiếp xúc với thị trường quốc tế.
his artistic style developed through various exposures to different art forms.
Phong cách nghệ thuật của anh ấy đã phát triển thông qua nhiều tiếp xúc với các hình thức nghệ thuật khác nhau.
regular exposures to new ideas can stimulate creativity.
Việc tiếp xúc thường xuyên với những ý tưởng mới có thể kích thích sự sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay