expungements

[Mỹ]/ɪkˈspʌndʒmənts/
[Anh]/ɪkˈspʌndʒmənts/

Dịch

n. Xóa hồ sơ lái xe say rượu.

Cụm từ & Cách kết hợp

record expungements

Việc xóa hồ sơ

criminal expungements

Xóa hồ sơ hình sự

request expungements

Yêu cầu xóa hồ sơ

automatic expungements

Xóa hồ sơ tự động

expungements granted

Xóa hồ sơ được chấp thuận

seeking expungements

Đang tìm cách xóa hồ sơ

Câu ví dụ

expungements of criminal records can help individuals rebuild their lives.

Xóa hồ sơ hình sự có thể giúp cá nhân xây dựng lại cuộc sống của họ.

many states offer expungements for certain offenses after a waiting period.

Nhiều bang cung cấp việc xóa hồ sơ cho một số tội phạm sau một khoảng thời gian chờ đợi.

legal experts recommend consulting attorneys for expungements proceedings.

Các chuyên gia pháp lý khuyên nên tham khảo luật sư trong các thủ tục xóa hồ sơ.

job applications often ask about expungements and sealed records.

Các đơn xin việc thường yêu cầu thông tin về việc xóa hồ sơ và hồ sơ bị niêm phong.

expungements vary significantly between jurisdictions in the united states.

Xóa hồ sơ có sự khác biệt đáng kể giữa các khu vực trong nước Mỹ.

the process of expungements requires careful documentation and filing.

Quy trình xóa hồ sơ yêu cầu việc lập hồ sơ cẩn thận và nộp đơn.

non-violent offenders may qualify for automatic expungements in some areas.

Các tội phạm không bạo lực có thể đủ điều kiện để được xóa hồ sơ tự động ở một số khu vực.

immigration consequences can affect eligibility for expungements.

Hậu quả nhập cư có thể ảnh hưởng đến tính đủ điều kiện để xóa hồ sơ.

background check companies must respect court-ordered expungements.

Các công ty kiểm tra hồ sơ phải tôn trọng việc xóa hồ sơ được tòa án ra lệnh.

juvenile records are frequently eligible for expungements upon reaching adulthood.

Các hồ sơ trẻ vị thành niên thường đủ điều kiện để xóa hồ sơ khi đạt tuổi trưởng thành.

expungements can remove barriers to housing and employment opportunities.

Xóa hồ sơ có thể loại bỏ các rào cản đối với cơ hội nhà ở và việc làm.

the appeals court reviewed the denials of expungements in this case.

Tòa án phúc thẩm đã xem xét các từ chối xóa hồ sơ trong trường hợp này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay