expunger

[Mỹ]/ɪkˈspʌndʒə/
[Anh]/ɪkˈspʌndʒər/

Dịch

n. người xóa bỏ
v. xóa bỏ hoặc loại bỏ hoàn toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

expunger application

ứng dụng xóa bỏ

expunger process

quy trình xóa bỏ

expunger form

mẫu xóa bỏ

expunger service

dịch vụ xóa bỏ

expunger eligibility

điều kiện đủ tư cách xóa bỏ

expunger request

yêu cầu xóa bỏ

expunger hearing

phiên điều trần xóa bỏ

expunger fee

phí xóa bỏ

expunger rules

quy tắc xóa bỏ

expunger review

xét duyệt xóa bỏ

Câu ví dụ

he hired an expunger to clear his criminal record.

anh ta thuê một người xóa bỏ hồ sơ để xóa bỏ hồ sơ tội phạm của mình.

the expunger worked diligently to remove outdated information.

người xóa bỏ hồ sơ đã làm việc chăm chỉ để loại bỏ thông tin lỗi thời.

many people seek the help of an expunger after serving their sentence.

nhiều người tìm kiếm sự giúp đỡ của người xóa bỏ hồ sơ sau khi đã chấp hành xong bản án của họ.

using an expunger can help improve your job prospects.

việc sử dụng người xóa bỏ hồ sơ có thể giúp cải thiện triển vọng công việc của bạn.

the expunger provided a detailed report of the removal process.

người xóa bỏ hồ sơ đã cung cấp một báo cáo chi tiết về quy trình loại bỏ.

finding a reliable expunger is crucial for a fresh start.

việc tìm thấy một người xóa bỏ hồ sơ đáng tin cậy là rất quan trọng để bắt đầu một cuộc sống mới.

the expunger explained the legal steps involved in the process.

người xóa bỏ hồ sơ đã giải thích các bước pháp lý liên quan đến quy trình.

after hiring an expunger, he finally felt free from his past.

sau khi thuê một người xóa bỏ hồ sơ, anh ta cuối cùng cũng cảm thấy tự do khỏi quá khứ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay