expurgations of text
các bản chỉnh sửa văn bản
avoiding expurgations
tránh các bản chỉnh sửa
extensive expurgations
các bản chỉnh sửa rộng rãi
original expurgations
các bản chỉnh sửa gốc
further expurgations
các bản chỉnh sửa thêm
minor expurgations
các bản chỉnh sửa nhỏ
detailed expurgations
các bản chỉnh sửa chi tiết
historical expurgations
các bản chỉnh sửa lịch sử
recent expurgations
các bản chỉnh sửa gần đây
necessary expurgations
các bản chỉnh sửa cần thiết
the publisher ordered extensive expurgations of the novel before its release.
Nhà xuất bản đã yêu cầu cắt bỏ nhiều đoạn nội dung trong tiểu thuyết trước khi phát hành.
critics argued the expurgations diminished the story's impact and authenticity.
Các nhà phê bình cho rằng việc cắt bỏ đã làm giảm tác động và tính xác thực của câu chuyện.
historical documents often undergo expurgations to suit political agendas.
Các tài liệu lịch sử thường phải trải qua việc cắt bỏ để phù hợp với các chương trình nghị sự chính trị.
the film's expurgations were necessary to comply with censorship regulations.
Việc cắt bỏ của bộ phim là cần thiết để tuân thủ các quy định kiểm duyệt.
careful consideration is needed before implementing any significant expurgations.
Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện bất kỳ biện pháp cắt bỏ đáng kể nào.
the original manuscript contained numerous passages requiring expurgations.
Bản thảo gốc chứa nhiều đoạn văn cần phải cắt bỏ.
the extent of the expurgations surprised many readers of the unedited version.
Mức độ cắt bỏ đã khiến nhiều độc giả của phiên bản chưa được chỉnh sửa ngạc nhiên.
the author fiercely opposed the studio's proposed expurgations of their work.
Tác giả mạnh mẽ phản đối đề xuất cắt bỏ tác phẩm của họ từ phía studio.
the library's policy on expurgations is clearly outlined in their guidelines.
Quy định của thư viện về việc cắt bỏ được nêu rõ trong hướng dẫn của họ.
due to public pressure, the company reversed its decision regarding the expurgations.
Do áp lực của công chúng, công ty đã đảo ngược quyết định của mình về việc cắt bỏ.
the editor meticulously reviewed the text, identifying areas needing expurgations.
Tổng biên tập đã xem xét cẩn thận văn bản, xác định các khu vực cần phải cắt bỏ.
expurgations of text
các bản chỉnh sửa văn bản
avoiding expurgations
tránh các bản chỉnh sửa
extensive expurgations
các bản chỉnh sửa rộng rãi
original expurgations
các bản chỉnh sửa gốc
further expurgations
các bản chỉnh sửa thêm
minor expurgations
các bản chỉnh sửa nhỏ
detailed expurgations
các bản chỉnh sửa chi tiết
historical expurgations
các bản chỉnh sửa lịch sử
recent expurgations
các bản chỉnh sửa gần đây
necessary expurgations
các bản chỉnh sửa cần thiết
the publisher ordered extensive expurgations of the novel before its release.
Nhà xuất bản đã yêu cầu cắt bỏ nhiều đoạn nội dung trong tiểu thuyết trước khi phát hành.
critics argued the expurgations diminished the story's impact and authenticity.
Các nhà phê bình cho rằng việc cắt bỏ đã làm giảm tác động và tính xác thực của câu chuyện.
historical documents often undergo expurgations to suit political agendas.
Các tài liệu lịch sử thường phải trải qua việc cắt bỏ để phù hợp với các chương trình nghị sự chính trị.
the film's expurgations were necessary to comply with censorship regulations.
Việc cắt bỏ của bộ phim là cần thiết để tuân thủ các quy định kiểm duyệt.
careful consideration is needed before implementing any significant expurgations.
Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện bất kỳ biện pháp cắt bỏ đáng kể nào.
the original manuscript contained numerous passages requiring expurgations.
Bản thảo gốc chứa nhiều đoạn văn cần phải cắt bỏ.
the extent of the expurgations surprised many readers of the unedited version.
Mức độ cắt bỏ đã khiến nhiều độc giả của phiên bản chưa được chỉnh sửa ngạc nhiên.
the author fiercely opposed the studio's proposed expurgations of their work.
Tác giả mạnh mẽ phản đối đề xuất cắt bỏ tác phẩm của họ từ phía studio.
the library's policy on expurgations is clearly outlined in their guidelines.
Quy định của thư viện về việc cắt bỏ được nêu rõ trong hướng dẫn của họ.
due to public pressure, the company reversed its decision regarding the expurgations.
Do áp lực của công chúng, công ty đã đảo ngược quyết định của mình về việc cắt bỏ.
the editor meticulously reviewed the text, identifying areas needing expurgations.
Tổng biên tập đã xem xét cẩn thận văn bản, xác định các khu vực cần phải cắt bỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay