purifications

[Mỹ]/[pɜːrɪˈfɪkeɪʃ(ə)n]/
[Anh]/[pɜːrɪˈfɪkeɪʃ(ə)n]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động thanh lọc; trạng thái được thanh lọc; quá trình loại bỏ các chất gây ô nhiễm hoặc tạp chất; một nghi thức thanh tẩy hoặc thanh lọc.

Cụm từ & Cách kết hợp

water purifications

lọc nước

air purifications

lọc không khí

spiritual purifications

làm sạch tâm linh

ongoing purifications

làm sạch liên tục

daily purifications

làm sạch hàng ngày

ritual purifications

làm sạch nghi lễ

purification process

quy trình thanh lọc

seeking purifications

tìm kiếm sự thanh lọc

deep purifications

làm sạch sâu

initial purifications

làm sạch ban đầu

Câu ví dụ

the water undergoes several purifications to ensure its safety.

Nước trải qua nhiều quá trình làm sạch để đảm bảo an toàn.

regular purifications are essential for maintaining a clean pool.

Việc làm sạch thường xuyên là điều cần thiết để duy trì hồ bơi sạch sẽ.

advanced technological purifications remove even the smallest contaminants.

Các phương pháp làm sạch công nghệ tiên tiến loại bỏ ngay cả những tạp chất nhỏ nhất.

spiritual purifications can lead to inner peace and clarity.

Việc thanh lọc tinh thần có thể dẫn đến sự bình tĩnh và rõ ràng trong tâm hồn.

the factory implemented new purifications processes to reduce pollution.

Nhà máy đã triển khai các quy trình làm sạch mới để giảm ô nhiễm.

daily purifications of the air are necessary in heavily polluted cities.

Việc làm sạch không khí hàng ngày là cần thiết ở các thành phố bị ô nhiễm nặng.

the ancient rituals involved complex series of purifications.

Các nghi lễ cổ xưa bao gồm một loạt các quy trình làm sạch phức tạp.

extensive soil purifications are required after the industrial accident.

Việc làm sạch đất kỹ lưỡng là cần thiết sau tai nạn công nghiệp.

the system utilizes multiple stages of water purifications.

Hệ thống sử dụng nhiều giai đoạn làm sạch nước.

these purifications methods are both effective and environmentally friendly.

Những phương pháp làm sạch này vừa hiệu quả vừa thân thiện với môi trường.

the goal of the project is to improve the existing purifications system.

Mục tiêu của dự án là cải thiện hệ thống làm sạch hiện có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay