exteriorisation

[Mỹ]/ɪkˌstɪəriəraɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ɪkˌstɪrɪəraɪˈzeɪʃən/

Dịch

n.quá trình làm cho cái gì đó bên ngoài hoặc rõ ràng
Word Forms
số nhiềuexteriorisations

Cụm từ & Cách kết hợp

exteriorisation process

quá trình ngoại hóa

exteriorisation theory

thuyết ngoại hóa

exteriorisation model

mô hình ngoại hóa

exteriorisation effect

hiệu ứng ngoại hóa

exteriorisation phase

giai đoạn ngoại hóa

exteriorisation technique

kỹ thuật ngoại hóa

exteriorisation strategy

chiến lược ngoại hóa

exteriorisation approach

cách tiếp cận ngoại hóa

exteriorisation concept

khái niệm ngoại hóa

exteriorisation framework

khung ngoại hóa

Câu ví dụ

his exteriorisation of emotions helped him connect with others.

Việc thể hiện cảm xúc ra bên ngoài đã giúp anh ấy kết nối với những người khác.

the artist's exteriorisation of thoughts was evident in her paintings.

Sự thể hiện suy nghĩ của nghệ sĩ đã thể hiện rõ trong các bức tranh của cô ấy.

exteriorisation can lead to a better understanding of oneself.

Việc thể hiện ra bên ngoài có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về bản thân.

through exteriorisation, he expressed his inner struggles.

Thông qua việc thể hiện ra bên ngoài, anh ấy đã bày tỏ những khó khăn nội tâm của mình.

her exteriorisation of ideas inspired the whole team.

Việc thể hiện ý tưởng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.

the therapist encouraged exteriorisation to facilitate healing.

Nhà trị liệu khuyến khích thể hiện ra bên ngoài để tạo điều kiện thuận lợi cho sự chữa lành.

exteriorisation of creativity can take many forms.

Việc thể hiện sự sáng tạo có thể có nhiều hình thức khác nhau.

he found exteriorisation to be a powerful tool for communication.

Anh ấy thấy rằng việc thể hiện ra bên ngoài là một công cụ mạnh mẽ để giao tiếp.

exteriorisation often occurs during intense emotional moments.

Việc thể hiện ra bên ngoài thường xảy ra trong những khoảnh khắc cảm xúc mạnh mẽ.

her exteriorisation of joy was contagious to everyone around.

Sự thể hiện niềm vui của cô ấy lây lan cho tất cả mọi người xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay