| số nhiều | exteriorisations |
exteriorisation process
quá trình ngoại hóa
exteriorisation theory
thuyết ngoại hóa
exteriorisation model
mô hình ngoại hóa
exteriorisation effect
hiệu ứng ngoại hóa
exteriorisation phase
giai đoạn ngoại hóa
exteriorisation technique
kỹ thuật ngoại hóa
exteriorisation strategy
chiến lược ngoại hóa
exteriorisation approach
cách tiếp cận ngoại hóa
exteriorisation concept
khái niệm ngoại hóa
exteriorisation framework
khung ngoại hóa
his exteriorisation of emotions helped him connect with others.
Việc thể hiện cảm xúc ra bên ngoài đã giúp anh ấy kết nối với những người khác.
the artist's exteriorisation of thoughts was evident in her paintings.
Sự thể hiện suy nghĩ của nghệ sĩ đã thể hiện rõ trong các bức tranh của cô ấy.
exteriorisation can lead to a better understanding of oneself.
Việc thể hiện ra bên ngoài có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về bản thân.
through exteriorisation, he expressed his inner struggles.
Thông qua việc thể hiện ra bên ngoài, anh ấy đã bày tỏ những khó khăn nội tâm của mình.
her exteriorisation of ideas inspired the whole team.
Việc thể hiện ý tưởng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
the therapist encouraged exteriorisation to facilitate healing.
Nhà trị liệu khuyến khích thể hiện ra bên ngoài để tạo điều kiện thuận lợi cho sự chữa lành.
exteriorisation of creativity can take many forms.
Việc thể hiện sự sáng tạo có thể có nhiều hình thức khác nhau.
he found exteriorisation to be a powerful tool for communication.
Anh ấy thấy rằng việc thể hiện ra bên ngoài là một công cụ mạnh mẽ để giao tiếp.
exteriorisation often occurs during intense emotional moments.
Việc thể hiện ra bên ngoài thường xảy ra trong những khoảnh khắc cảm xúc mạnh mẽ.
her exteriorisation of joy was contagious to everyone around.
Sự thể hiện niềm vui của cô ấy lây lan cho tất cả mọi người xung quanh.
exteriorisation process
quá trình ngoại hóa
exteriorisation theory
thuyết ngoại hóa
exteriorisation model
mô hình ngoại hóa
exteriorisation effect
hiệu ứng ngoại hóa
exteriorisation phase
giai đoạn ngoại hóa
exteriorisation technique
kỹ thuật ngoại hóa
exteriorisation strategy
chiến lược ngoại hóa
exteriorisation approach
cách tiếp cận ngoại hóa
exteriorisation concept
khái niệm ngoại hóa
exteriorisation framework
khung ngoại hóa
his exteriorisation of emotions helped him connect with others.
Việc thể hiện cảm xúc ra bên ngoài đã giúp anh ấy kết nối với những người khác.
the artist's exteriorisation of thoughts was evident in her paintings.
Sự thể hiện suy nghĩ của nghệ sĩ đã thể hiện rõ trong các bức tranh của cô ấy.
exteriorisation can lead to a better understanding of oneself.
Việc thể hiện ra bên ngoài có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về bản thân.
through exteriorisation, he expressed his inner struggles.
Thông qua việc thể hiện ra bên ngoài, anh ấy đã bày tỏ những khó khăn nội tâm của mình.
her exteriorisation of ideas inspired the whole team.
Việc thể hiện ý tưởng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
the therapist encouraged exteriorisation to facilitate healing.
Nhà trị liệu khuyến khích thể hiện ra bên ngoài để tạo điều kiện thuận lợi cho sự chữa lành.
exteriorisation of creativity can take many forms.
Việc thể hiện sự sáng tạo có thể có nhiều hình thức khác nhau.
he found exteriorisation to be a powerful tool for communication.
Anh ấy thấy rằng việc thể hiện ra bên ngoài là một công cụ mạnh mẽ để giao tiếp.
exteriorisation often occurs during intense emotional moments.
Việc thể hiện ra bên ngoài thường xảy ra trong những khoảnh khắc cảm xúc mạnh mẽ.
her exteriorisation of joy was contagious to everyone around.
Sự thể hiện niềm vui của cô ấy lây lan cho tất cả mọi người xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay