| số nhiều | exteriorizations |
exteriorization process
quá trình biểu hiện ra bên ngoài
facilitating exteriorization
tạo điều kiện cho việc biểu hiện ra bên ngoài
exteriorization of feelings
việc biểu hiện cảm xúc ra bên ngoài
successful exteriorization
biểu hiện ra bên ngoài thành công
exteriorization techniques
các kỹ thuật biểu hiện ra bên ngoài
hindering exteriorization
cản trở việc biểu hiện ra bên ngoài
exteriorization attempts
những nỗ lực biểu hiện ra bên ngoài
after exteriorization
sau khi biểu hiện ra bên ngoài
impacting exteriorization
ảnh hưởng đến việc biểu hiện ra bên ngoài
preventing exteriorization
ngăn chặn việc biểu hiện ra bên ngoài
the therapist encouraged the patient's exteriorization of repressed emotions.
Nhà trị liệu khuyến khích bệnh nhân bày tỏ những cảm xúc bị kìm nén.
architectural exteriorization often involves incorporating natural materials.
Kiến trúc bên ngoài thường liên quan đến việc kết hợp các vật liệu tự nhiên.
the company's exteriorization of its brand values was a marketing success.
Việc thể hiện giá trị thương hiệu của công ty là một thành công về mặt tiếp thị.
he sought exteriorization of his anger through vigorous exercise.
Anh ta tìm cách bày tỏ sự tức giận của mình thông qua việc tập thể dục cường độ cao.
the artist used exteriorization to convey a sense of isolation.
Nghệ sĩ sử dụng sự thể hiện bên ngoài để truyền tải cảm giác cô lập.
the building's exteriorization of its structural elements was striking.
Sự thể hiện các yếu tố cấu trúc bên ngoài của tòa nhà rất ấn tượng.
through journaling, she practiced the exteriorization of her thoughts.
Thông qua việc viết nhật ký, cô ấy thực hành bày tỏ những suy nghĩ của mình.
the film explored the psychological exteriorization of trauma.
Bộ phim khám phá sự thể hiện bên ngoài về mặt tâm lý của chấn thương.
the design prioritized the exteriorization of the building's function.
Thiết kế ưu tiên sự thể hiện chức năng của tòa nhà.
the project aimed at the exteriorization of the community's identity.
Dự án hướng tới việc thể hiện bản sắc của cộng đồng.
the author employed exteriorization to reveal the character's inner turmoil.
Tác giả sử dụng sự thể hiện bên ngoài để tiết lộ sự bão rối nội tâm của nhân vật.
exteriorization process
quá trình biểu hiện ra bên ngoài
facilitating exteriorization
tạo điều kiện cho việc biểu hiện ra bên ngoài
exteriorization of feelings
việc biểu hiện cảm xúc ra bên ngoài
successful exteriorization
biểu hiện ra bên ngoài thành công
exteriorization techniques
các kỹ thuật biểu hiện ra bên ngoài
hindering exteriorization
cản trở việc biểu hiện ra bên ngoài
exteriorization attempts
những nỗ lực biểu hiện ra bên ngoài
after exteriorization
sau khi biểu hiện ra bên ngoài
impacting exteriorization
ảnh hưởng đến việc biểu hiện ra bên ngoài
preventing exteriorization
ngăn chặn việc biểu hiện ra bên ngoài
the therapist encouraged the patient's exteriorization of repressed emotions.
Nhà trị liệu khuyến khích bệnh nhân bày tỏ những cảm xúc bị kìm nén.
architectural exteriorization often involves incorporating natural materials.
Kiến trúc bên ngoài thường liên quan đến việc kết hợp các vật liệu tự nhiên.
the company's exteriorization of its brand values was a marketing success.
Việc thể hiện giá trị thương hiệu của công ty là một thành công về mặt tiếp thị.
he sought exteriorization of his anger through vigorous exercise.
Anh ta tìm cách bày tỏ sự tức giận của mình thông qua việc tập thể dục cường độ cao.
the artist used exteriorization to convey a sense of isolation.
Nghệ sĩ sử dụng sự thể hiện bên ngoài để truyền tải cảm giác cô lập.
the building's exteriorization of its structural elements was striking.
Sự thể hiện các yếu tố cấu trúc bên ngoài của tòa nhà rất ấn tượng.
through journaling, she practiced the exteriorization of her thoughts.
Thông qua việc viết nhật ký, cô ấy thực hành bày tỏ những suy nghĩ của mình.
the film explored the psychological exteriorization of trauma.
Bộ phim khám phá sự thể hiện bên ngoài về mặt tâm lý của chấn thương.
the design prioritized the exteriorization of the building's function.
Thiết kế ưu tiên sự thể hiện chức năng của tòa nhà.
the project aimed at the exteriorization of the community's identity.
Dự án hướng tới việc thể hiện bản sắc của cộng đồng.
the author employed exteriorization to reveal the character's inner turmoil.
Tác giả sử dụng sự thể hiện bên ngoài để tiết lộ sự bão rối nội tâm của nhân vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay