| số nhiều | outwardnesses |
outwardness of self
sự hướng ngoại của bản thân
outwardness in behavior
sự hướng ngoại trong hành vi
outwardness and openness
sự hướng ngoại và cởi mở
outwardness of expression
sự hướng ngoại trong biểu hiện
outwardness of personality
sự hướng ngoại của tính cách
outwardness in communication
sự hướng ngoại trong giao tiếp
outwardness of attitude
sự hướng ngoại trong thái độ
outwardness and confidence
sự hướng ngoại và sự tự tin
outwardness of thought
sự hướng ngoại trong suy nghĩ
outwardness in socializing
sự hướng ngoại trong giao lưu
her outwardness made her the life of the party.
Sự cởi mở của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
his outwardness often hides his inner struggles.
Sự cởi mở của anh ấy thường che giấu những đấu tranh nội tâm của anh ấy.
outwardness can sometimes be mistaken for confidence.
Sự cởi mở đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự tự tin.
she embraced her outwardness and made new friends easily.
Cô ấy đón nhận sự cởi mở của mình và dễ dàng kết bạn mới.
his outwardness was refreshing in a world full of introverts.
Sự cởi mở của anh ấy rất thú vị trong một thế giới đầy những người hướng nội.
outwardness is an important trait in social interactions.
Sự cởi mở là một phẩm chất quan trọng trong giao tiếp xã hội.
she often uses her outwardness to connect with others.
Cô ấy thường sử dụng sự cởi mở của mình để kết nối với những người khác.
his outwardness was evident in his enthusiastic speeches.
Sự cởi mở của anh ấy thể hiện rõ qua những bài phát biểu nhiệt tình của anh ấy.
outwardness can help break the ice in new situations.
Sự cởi mở có thể giúp phá vỡ sự căng thẳng trong những tình huống mới.
her outwardness was complemented by her genuine kindness.
Sự cởi mở của cô ấy được bổ sung bởi sự tốt bụng chân thành của cô ấy.
outwardness of self
sự hướng ngoại của bản thân
outwardness in behavior
sự hướng ngoại trong hành vi
outwardness and openness
sự hướng ngoại và cởi mở
outwardness of expression
sự hướng ngoại trong biểu hiện
outwardness of personality
sự hướng ngoại của tính cách
outwardness in communication
sự hướng ngoại trong giao tiếp
outwardness of attitude
sự hướng ngoại trong thái độ
outwardness and confidence
sự hướng ngoại và sự tự tin
outwardness of thought
sự hướng ngoại trong suy nghĩ
outwardness in socializing
sự hướng ngoại trong giao lưu
her outwardness made her the life of the party.
Sự cởi mở của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
his outwardness often hides his inner struggles.
Sự cởi mở của anh ấy thường che giấu những đấu tranh nội tâm của anh ấy.
outwardness can sometimes be mistaken for confidence.
Sự cởi mở đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự tự tin.
she embraced her outwardness and made new friends easily.
Cô ấy đón nhận sự cởi mở của mình và dễ dàng kết bạn mới.
his outwardness was refreshing in a world full of introverts.
Sự cởi mở của anh ấy rất thú vị trong một thế giới đầy những người hướng nội.
outwardness is an important trait in social interactions.
Sự cởi mở là một phẩm chất quan trọng trong giao tiếp xã hội.
she often uses her outwardness to connect with others.
Cô ấy thường sử dụng sự cởi mở của mình để kết nối với những người khác.
his outwardness was evident in his enthusiastic speeches.
Sự cởi mở của anh ấy thể hiện rõ qua những bài phát biểu nhiệt tình của anh ấy.
outwardness can help break the ice in new situations.
Sự cởi mở có thể giúp phá vỡ sự căng thẳng trong những tình huống mới.
her outwardness was complemented by her genuine kindness.
Sự cởi mở của cô ấy được bổ sung bởi sự tốt bụng chân thành của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay