exteriorizations

[Mỹ]/ɪkˌstɪəriəraɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ɪkˌstɪriəraɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình làm cho cái gì đó bên ngoài hoặc có thể nhìn thấy

Cụm từ & Cách kết hợp

mental exteriorizations

khuynh hướng bên ngoài về mặt tinh thần

exteriorizations of thoughts

sự bộc lộ suy nghĩ ra bên ngoài

spiritual exteriorizations

sự bộc lộ về mặt tinh thần

physical exteriorizations

sự bộc lộ về mặt thể chất

emotional exteriorizations

sự bộc lộ về mặt cảm xúc

exteriorizations process

quá trình bộc lộ

exteriorizations theory

thuyết về sự bộc lộ

exteriorizations analysis

phân tích về sự bộc lộ

exteriorizations phenomena

hiện tượng bộc lộ

exteriorizations effects

tác động của sự bộc lộ

Câu ví dụ

her exteriorizations were a reflection of her inner thoughts.

Những biểu hiện bên ngoài của cô là phản ánh những suy nghĩ nội tâm của cô.

the artist's exteriorizations captured the essence of the landscape.

Những biểu hiện của họa sĩ đã nắm bắt được bản chất của phong cảnh.

external exteriorizations can often mislead observers.

Những biểu hiện bên ngoài có thể thường xuyên đánh lừa người quan sát.

his exteriorizations during the presentation were very engaging.

Những biểu hiện của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình rất hấp dẫn.

understanding the exteriorizations of emotions is crucial in psychology.

Hiểu được những biểu hiện của cảm xúc là rất quan trọng trong tâm lý học.

the team's exteriorizations of their ideas were well-received.

Những biểu hiện ý tưởng của nhóm được đón nhận nồng nhiệt.

her gestures were exteriorizations of her excitement.

Những cử chỉ của cô là biểu hiện của sự phấn khích của cô.

exteriorizations in art can convey deep meanings.

Những biểu hiện trong nghệ thuật có thể truyền tải những ý nghĩa sâu sắc.

the director focused on the exteriorizations of the characters.

Người đạo diễn tập trung vào những biểu hiện của các nhân vật.

his exteriorizations during the performance captivated the audience.

Những biểu hiện của anh ấy trong suốt buổi biểu diễn đã khiến khán giả say mê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay