| hiện tại phân từ | extirpating |
| ngôi thứ ba số ít | extirpates |
| quá khứ phân từ | extirpated |
| thì quá khứ | extirpated |
The police arrested dealers in an attempt to extirpate drug abuse.
Cảnh sát đã bắt giữ những đối tượng buôn bán ma túy nhằm loại bỏ tệ nạn sử dụng ma túy.
The government aims to extirpate corruption from the country.
Chính phủ hướng tới việc loại bỏ tham nhũng khỏi đất nước.
Efforts are being made to extirpate invasive species from the ecosystem.
Những nỗ lực đang được thực hiện để loại bỏ các loài xâm lấn khỏi hệ sinh thái.
The organization's main goal is to extirpate poverty in the region.
Mục tiêu chính của tổ chức là loại bỏ nghèo đói trong khu vực.
It is crucial to extirpate harmful practices that harm society.
Điều quan trọng là phải loại bỏ những hành vi có hại gây tổn hại đến xã hội.
The company needs to extirpate inefficiencies in its operations.
Công ty cần loại bỏ những bất hiệu quả trong hoạt động của mình.
The team worked tirelessly to extirpate errors in the project.
Đội ngũ đã làm việc không mệt mỏi để loại bỏ những sai sót trong dự án.
The authorities are determined to extirpate drug trafficking in the region.
Các cơ quan chức năng quyết tâm loại bỏ nạn buôn bán ma túy trong khu vực.
Education is a powerful tool to extirpate ignorance.
Giáo dục là một công cụ mạnh mẽ để loại bỏ sự thiếu hiểu biết.
The community came together to extirpate violence from their neighborhood.
Cộng đồng đã cùng nhau đoàn kết để loại bỏ bạo lực khỏi khu dân cư của họ.
The initiative aims to extirpate discrimination based on gender.
Sáng kiến nhằm mục đích loại bỏ sự phân biệt đối xử dựa trên giới tính.
The police arrested dealers in an attempt to extirpate drug abuse.
Cảnh sát đã bắt giữ những đối tượng buôn bán ma túy nhằm loại bỏ tệ nạn sử dụng ma túy.
The government aims to extirpate corruption from the country.
Chính phủ hướng tới việc loại bỏ tham nhũng khỏi đất nước.
Efforts are being made to extirpate invasive species from the ecosystem.
Những nỗ lực đang được thực hiện để loại bỏ các loài xâm lấn khỏi hệ sinh thái.
The organization's main goal is to extirpate poverty in the region.
Mục tiêu chính của tổ chức là loại bỏ nghèo đói trong khu vực.
It is crucial to extirpate harmful practices that harm society.
Điều quan trọng là phải loại bỏ những hành vi có hại gây tổn hại đến xã hội.
The company needs to extirpate inefficiencies in its operations.
Công ty cần loại bỏ những bất hiệu quả trong hoạt động của mình.
The team worked tirelessly to extirpate errors in the project.
Đội ngũ đã làm việc không mệt mỏi để loại bỏ những sai sót trong dự án.
The authorities are determined to extirpate drug trafficking in the region.
Các cơ quan chức năng quyết tâm loại bỏ nạn buôn bán ma túy trong khu vực.
Education is a powerful tool to extirpate ignorance.
Giáo dục là một công cụ mạnh mẽ để loại bỏ sự thiếu hiểu biết.
The community came together to extirpate violence from their neighborhood.
Cộng đồng đã cùng nhau đoàn kết để loại bỏ bạo lực khỏi khu dân cư của họ.
The initiative aims to extirpate discrimination based on gender.
Sáng kiến nhằm mục đích loại bỏ sự phân biệt đối xử dựa trên giới tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay