extirpates

[Mỹ]/ˈɛk.stɪ.peɪts/
[Anh]/ˈɛk.stɚ.peɪts/

Dịch

v. tiêu diệt hoàn toàn; loại bỏ tận gốc

Cụm từ & Cách kết hợp

extirpates harmful weeds

loại bỏ các loại cỏ gây hại

extirpates invasive species

loại bỏ các loài xâm lấn

extirpates local pests

loại bỏ các loài gây hại địa phương

extirpates cancer cells

loại bỏ các tế bào ung thư

extirpates unwanted plants

loại bỏ các loại cây không mong muốn

extirpates chronic diseases

loại bỏ các bệnh mãn tính

extirpates negative influences

loại bỏ những ảnh hưởng tiêu cực

extirpates financial fraud

loại bỏ gian lận tài chính

extirpates toxic substances

loại bỏ các chất độc hại

extirpates social evils

loại bỏ những điều xấu trong xã hội

Câu ví dụ

the organization extirpates invasive species from local habitats.

tổ chức loại bỏ các loài xâm lấn khỏi các môi trường sống địa phương.

education extirpates ignorance and promotes understanding.

giáo dục loại bỏ sự thiếu hiểu biết và thúc đẩy sự hiểu biết.

the government extirpates corruption to ensure fair governance.

chính phủ loại bỏ tham nhũng để đảm bảo quản trị công bằng.

he believes that technology extirpates traditional jobs.

anh ta tin rằng công nghệ loại bỏ các công việc truyền thống.

the doctor extirpates the tumor to save the patient's life.

bác sĩ loại bỏ khối u để cứu sống bệnh nhân.

efforts to extirpate poverty are crucial for development.

những nỗ lực để loại bỏ nghèo đói là rất quan trọng cho sự phát triển.

the community works together to extirpate drug abuse.

cộng đồng cùng nhau làm việc để loại bỏ lạm dụng ma túy.

he extirpates negative thoughts through meditation.

anh ta loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực thông qua thiền định.

she extirpates bad habits to improve her lifestyle.

cô ấy loại bỏ những thói quen xấu để cải thiện lối sống của mình.

the initiative aims to extirpate child labor in the region.

sáng kiến ​​nhằm mục đích loại bỏ lao động trẻ em trong khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay