extirpates harmful weeds
loại bỏ các loại cỏ gây hại
extirpates invasive species
loại bỏ các loài xâm lấn
extirpates local pests
loại bỏ các loài gây hại địa phương
extirpates cancer cells
loại bỏ các tế bào ung thư
extirpates unwanted plants
loại bỏ các loại cây không mong muốn
extirpates chronic diseases
loại bỏ các bệnh mãn tính
extirpates negative influences
loại bỏ những ảnh hưởng tiêu cực
extirpates financial fraud
loại bỏ gian lận tài chính
extirpates toxic substances
loại bỏ các chất độc hại
extirpates social evils
loại bỏ những điều xấu trong xã hội
the organization extirpates invasive species from local habitats.
tổ chức loại bỏ các loài xâm lấn khỏi các môi trường sống địa phương.
education extirpates ignorance and promotes understanding.
giáo dục loại bỏ sự thiếu hiểu biết và thúc đẩy sự hiểu biết.
the government extirpates corruption to ensure fair governance.
chính phủ loại bỏ tham nhũng để đảm bảo quản trị công bằng.
he believes that technology extirpates traditional jobs.
anh ta tin rằng công nghệ loại bỏ các công việc truyền thống.
the doctor extirpates the tumor to save the patient's life.
bác sĩ loại bỏ khối u để cứu sống bệnh nhân.
efforts to extirpate poverty are crucial for development.
những nỗ lực để loại bỏ nghèo đói là rất quan trọng cho sự phát triển.
the community works together to extirpate drug abuse.
cộng đồng cùng nhau làm việc để loại bỏ lạm dụng ma túy.
he extirpates negative thoughts through meditation.
anh ta loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực thông qua thiền định.
she extirpates bad habits to improve her lifestyle.
cô ấy loại bỏ những thói quen xấu để cải thiện lối sống của mình.
the initiative aims to extirpate child labor in the region.
sáng kiến nhằm mục đích loại bỏ lao động trẻ em trong khu vực.
extirpates harmful weeds
loại bỏ các loại cỏ gây hại
extirpates invasive species
loại bỏ các loài xâm lấn
extirpates local pests
loại bỏ các loài gây hại địa phương
extirpates cancer cells
loại bỏ các tế bào ung thư
extirpates unwanted plants
loại bỏ các loại cây không mong muốn
extirpates chronic diseases
loại bỏ các bệnh mãn tính
extirpates negative influences
loại bỏ những ảnh hưởng tiêu cực
extirpates financial fraud
loại bỏ gian lận tài chính
extirpates toxic substances
loại bỏ các chất độc hại
extirpates social evils
loại bỏ những điều xấu trong xã hội
the organization extirpates invasive species from local habitats.
tổ chức loại bỏ các loài xâm lấn khỏi các môi trường sống địa phương.
education extirpates ignorance and promotes understanding.
giáo dục loại bỏ sự thiếu hiểu biết và thúc đẩy sự hiểu biết.
the government extirpates corruption to ensure fair governance.
chính phủ loại bỏ tham nhũng để đảm bảo quản trị công bằng.
he believes that technology extirpates traditional jobs.
anh ta tin rằng công nghệ loại bỏ các công việc truyền thống.
the doctor extirpates the tumor to save the patient's life.
bác sĩ loại bỏ khối u để cứu sống bệnh nhân.
efforts to extirpate poverty are crucial for development.
những nỗ lực để loại bỏ nghèo đói là rất quan trọng cho sự phát triển.
the community works together to extirpate drug abuse.
cộng đồng cùng nhau làm việc để loại bỏ lạm dụng ma túy.
he extirpates negative thoughts through meditation.
anh ta loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực thông qua thiền định.
she extirpates bad habits to improve her lifestyle.
cô ấy loại bỏ những thói quen xấu để cải thiện lối sống của mình.
the initiative aims to extirpate child labor in the region.
sáng kiến nhằm mục đích loại bỏ lao động trẻ em trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay