extravaganza

[Mỹ]/ɪk,strævə'gænzə/
[Anh]/ɪk,strævə'ɡænzə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một buổi trình diễn hoặc sự kiện lớn lao hoặc xa hoa
Word Forms
số nhiềuextravaganzas

Câu ví dụ

an extravaganza of dance in many forms.

Một buổi trình diễn hoành tráng của nhiều hình thức khiêu vũ.

Almost from the outset,the extravaganza was beset with difficulties.

Gần như ngay từ đầu, buổi trình diễn ngoạn mục đã gặp phải nhiều khó khăn.

attend a musical extravaganza

tham dự một buổi trình diễn âm nhạc ngoạn mục

the city hosted a cultural extravaganza

thành phố đã tổ chức một buổi trình diễn văn hóa ngoạn mục

the festival was a culinary extravaganza

lễ hội là một buổi trình diễn ẩm thực ngoạn mục

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay