| số nhiều | extravaganzas |
an extravaganza of dance in many forms.
Một buổi trình diễn hoành tráng của nhiều hình thức khiêu vũ.
Almost from the outset,the extravaganza was beset with difficulties.
Gần như ngay từ đầu, buổi trình diễn ngoạn mục đã gặp phải nhiều khó khăn.
attend a musical extravaganza
tham dự một buổi trình diễn âm nhạc ngoạn mục
the city hosted a cultural extravaganza
thành phố đã tổ chức một buổi trình diễn văn hóa ngoạn mục
the festival was a culinary extravaganza
lễ hội là một buổi trình diễn ẩm thực ngoạn mục
an extravaganza of dance in many forms.
Một buổi trình diễn hoành tráng của nhiều hình thức khiêu vũ.
Almost from the outset,the extravaganza was beset with difficulties.
Gần như ngay từ đầu, buổi trình diễn ngoạn mục đã gặp phải nhiều khó khăn.
attend a musical extravaganza
tham dự một buổi trình diễn âm nhạc ngoạn mục
the city hosted a cultural extravaganza
thành phố đã tổ chức một buổi trình diễn văn hóa ngoạn mục
the festival was a culinary extravaganza
lễ hội là một buổi trình diễn ẩm thực ngoạn mục
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay