| số nhiều | extrications |
emergency extrication
cứu hộ khẩn cấp
rapid extrication
cứu hộ nhanh chóng
extrication techniques
các kỹ thuật cứu hộ
extrication tools
các công cụ cứu hộ
extrication process
quy trình cứu hộ
extrication plan
kế hoạch cứu hộ
vehicle extrication
cứu hộ phương tiện
extrication training
đào tạo cứu hộ
extrication scenario
kịch bản cứu hộ
safe extrication
cứu hộ an toàn
his extrication from the situation was quite unexpected.
quá trình giải thoát y khỏi tình huống đó thực sự bất ngờ.
the firefighters worked tirelessly on the extrication of the trapped victims.
những người lính cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để giải cứu những nạn nhân bị mắc kẹt.
she felt a sense of relief after her extrication from the difficult relationship.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi thoát khỏi mối quan hệ khó khăn.
the team planned a strategic extrication from the hostile environment.
nhóm đã lên kế hoạch giải thoát chiến lược khỏi môi trường thù địch.
his extrication from the project was a difficult decision for the manager.
việc loại bỏ anh ấy khỏi dự án là một quyết định khó khăn đối với người quản lý.
the swift extrication of the vehicle from the mud was impressive.
việc giải cứu chiếc xe nhanh chóng khỏi bùn đất thật đáng kinh ngạc.
they needed a plan for the extrication of their trapped friend.
họ cần một kế hoạch để giải cứu người bạn bị mắc kẹt của họ.
the extrication process was complicated by the narrow space.
quá trình giải cứu trở nên phức tạp do không gian chật hẹp.
after a lengthy extrication, the climber was finally rescued.
sau một thời gian dài giải cứu, người leo núi cuối cùng cũng đã được giải cứu.
the extrication of the data was crucial for the investigation.
việc trích xuất dữ liệu là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
emergency extrication
cứu hộ khẩn cấp
rapid extrication
cứu hộ nhanh chóng
extrication techniques
các kỹ thuật cứu hộ
extrication tools
các công cụ cứu hộ
extrication process
quy trình cứu hộ
extrication plan
kế hoạch cứu hộ
vehicle extrication
cứu hộ phương tiện
extrication training
đào tạo cứu hộ
extrication scenario
kịch bản cứu hộ
safe extrication
cứu hộ an toàn
his extrication from the situation was quite unexpected.
quá trình giải thoát y khỏi tình huống đó thực sự bất ngờ.
the firefighters worked tirelessly on the extrication of the trapped victims.
những người lính cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để giải cứu những nạn nhân bị mắc kẹt.
she felt a sense of relief after her extrication from the difficult relationship.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi thoát khỏi mối quan hệ khó khăn.
the team planned a strategic extrication from the hostile environment.
nhóm đã lên kế hoạch giải thoát chiến lược khỏi môi trường thù địch.
his extrication from the project was a difficult decision for the manager.
việc loại bỏ anh ấy khỏi dự án là một quyết định khó khăn đối với người quản lý.
the swift extrication of the vehicle from the mud was impressive.
việc giải cứu chiếc xe nhanh chóng khỏi bùn đất thật đáng kinh ngạc.
they needed a plan for the extrication of their trapped friend.
họ cần một kế hoạch để giải cứu người bạn bị mắc kẹt của họ.
the extrication process was complicated by the narrow space.
quá trình giải cứu trở nên phức tạp do không gian chật hẹp.
after a lengthy extrication, the climber was finally rescued.
sau một thời gian dài giải cứu, người leo núi cuối cùng cũng đã được giải cứu.
the extrication of the data was crucial for the investigation.
việc trích xuất dữ liệu là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay