extroverts thrive
người hướng ngoại phát triển mạnh
extroverts socialize
người hướng ngoại hòa đồng
extroverts energize
người hướng ngoại tràn đầy năng lượng
extroverts connect
người hướng ngoại kết nối
extroverts lead
người hướng ngoại dẫn đầu
extroverts explore
người hướng ngoại khám phá
extroverts engage
người hướng ngoại tham gia
extroverts express
người hướng ngoại bày tỏ
extroverts inspire
người hướng ngoại truyền cảm hứng
extroverts collaborate
người hướng ngoại hợp tác
extroverts often thrive in social situations.
Những người hướng ngoại thường phát triển mạnh trong các tình huống xã hội.
many extroverts enjoy team sports.
Nhiều người hướng ngoại thích các môn thể thao đồng đội.
extroverts tend to have a wide circle of friends.
Những người hướng ngoại có xu hướng có một vòng tròn bạn bè rộng lớn.
some extroverts find solitude challenging.
Một số người hướng ngoại thấy sự cô độc là một thách thức.
extroverts are usually energized by social interactions.
Những người hướng ngoại thường cảm thấy tràn đầy năng lượng bởi những tương tác xã hội.
in group projects, extroverts often take the lead.
Trong các dự án nhóm, những người hướng ngoại thường dẫn đầu.
extroverts may struggle in quiet environments.
Những người hướng ngoại có thể gặp khó khăn trong môi trường yên tĩnh.
many extroverts are great public speakers.
Nhiều người hướng ngoại là những diễn giả công cộng tuyệt vời.
extroverts often seek out new experiences.
Những người hướng ngoại thường tìm kiếm những trải nghiệm mới.
in networking events, extroverts shine.
Trong các sự kiện kết nối, những người hướng ngoại tỏa sáng.
extroverts thrive
người hướng ngoại phát triển mạnh
extroverts socialize
người hướng ngoại hòa đồng
extroverts energize
người hướng ngoại tràn đầy năng lượng
extroverts connect
người hướng ngoại kết nối
extroverts lead
người hướng ngoại dẫn đầu
extroverts explore
người hướng ngoại khám phá
extroverts engage
người hướng ngoại tham gia
extroverts express
người hướng ngoại bày tỏ
extroverts inspire
người hướng ngoại truyền cảm hứng
extroverts collaborate
người hướng ngoại hợp tác
extroverts often thrive in social situations.
Những người hướng ngoại thường phát triển mạnh trong các tình huống xã hội.
many extroverts enjoy team sports.
Nhiều người hướng ngoại thích các môn thể thao đồng đội.
extroverts tend to have a wide circle of friends.
Những người hướng ngoại có xu hướng có một vòng tròn bạn bè rộng lớn.
some extroverts find solitude challenging.
Một số người hướng ngoại thấy sự cô độc là một thách thức.
extroverts are usually energized by social interactions.
Những người hướng ngoại thường cảm thấy tràn đầy năng lượng bởi những tương tác xã hội.
in group projects, extroverts often take the lead.
Trong các dự án nhóm, những người hướng ngoại thường dẫn đầu.
extroverts may struggle in quiet environments.
Những người hướng ngoại có thể gặp khó khăn trong môi trường yên tĩnh.
many extroverts are great public speakers.
Nhiều người hướng ngoại là những diễn giả công cộng tuyệt vời.
extroverts often seek out new experiences.
Những người hướng ngoại thường tìm kiếm những trải nghiệm mới.
in networking events, extroverts shine.
Trong các sự kiện kết nối, những người hướng ngoại tỏa sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay