standoffs occurred
Việc đối đầu đã xảy ra
ongoing standoffs
Việc đối đầu đang tiếp diễn
standoffs halted
Việc đối đầu đã được chấm dứt
avoid standoffs
Tránh việc đối đầu
standoffs ended
Việc đối đầu đã chấm dứt
serious standoffs
Việc đối đầu nghiêm trọng
prevent standoffs
Ngăn chặn việc đối đầu
after standoffs
Sau khi đối đầu
daily standoffs
Việc đối đầu hàng ngày
brief standoffs
Việc đối đầu ngắn ngủi
the team used standoffs to secure the cables neatly.
Đội nhóm đã sử dụng các bộ phận cách ly để cố định cáp một cách gọn gàng.
we installed standoffs on the wall to mount the artwork.
Chúng tôi đã lắp đặt các bộ phận cách ly trên tường để treo tác phẩm nghệ thuật.
the metal standoffs provided a sturdy base for the shelves.
Các bộ phận cách ly bằng kim loại đã cung cấp một nền tảng chắc chắn cho các kệ.
the project required custom-made standoffs for the lighting fixtures.
Dự án yêu cầu các bộ phận cách ly được làm theo yêu cầu cho các thiết bị chiếu sáng.
ensure the standoffs are properly aligned before tightening them.
Đảm bảo các bộ phận cách ly được căn chỉnh đúng trước khi siết chặt.
we needed longer standoffs to accommodate the thicker pipes.
Chúng tôi cần các bộ phận cách ly dài hơn để phù hợp với các ống dày hơn.
the standoffs held the display screen securely in place.
Các bộ phận cách ly giữ màn hình hiển thị ổn định tại vị trí.
the contractor recommended using heavy-duty standoffs for this application.
Người thầu xây dựng khuyên nên sử dụng các bộ phận cách ly chịu lực cao cho ứng dụng này.
we measured twice to ensure the correct standoff placement.
Chúng tôi đo đạc hai lần để đảm bảo vị trí lắp đặt bộ phận cách ly chính xác.
the standoffs were essential for supporting the heavy overhang.
Các bộ phận cách ly là cần thiết để hỗ trợ phần nhô ra nặng.
the design called for stainless steel standoffs for corrosion resistance.
Thiết kế yêu cầu sử dụng các bộ phận cách ly bằng thép không gỉ để chống ăn mòn.
standoffs occurred
Việc đối đầu đã xảy ra
ongoing standoffs
Việc đối đầu đang tiếp diễn
standoffs halted
Việc đối đầu đã được chấm dứt
avoid standoffs
Tránh việc đối đầu
standoffs ended
Việc đối đầu đã chấm dứt
serious standoffs
Việc đối đầu nghiêm trọng
prevent standoffs
Ngăn chặn việc đối đầu
after standoffs
Sau khi đối đầu
daily standoffs
Việc đối đầu hàng ngày
brief standoffs
Việc đối đầu ngắn ngủi
the team used standoffs to secure the cables neatly.
Đội nhóm đã sử dụng các bộ phận cách ly để cố định cáp một cách gọn gàng.
we installed standoffs on the wall to mount the artwork.
Chúng tôi đã lắp đặt các bộ phận cách ly trên tường để treo tác phẩm nghệ thuật.
the metal standoffs provided a sturdy base for the shelves.
Các bộ phận cách ly bằng kim loại đã cung cấp một nền tảng chắc chắn cho các kệ.
the project required custom-made standoffs for the lighting fixtures.
Dự án yêu cầu các bộ phận cách ly được làm theo yêu cầu cho các thiết bị chiếu sáng.
ensure the standoffs are properly aligned before tightening them.
Đảm bảo các bộ phận cách ly được căn chỉnh đúng trước khi siết chặt.
we needed longer standoffs to accommodate the thicker pipes.
Chúng tôi cần các bộ phận cách ly dài hơn để phù hợp với các ống dày hơn.
the standoffs held the display screen securely in place.
Các bộ phận cách ly giữ màn hình hiển thị ổn định tại vị trí.
the contractor recommended using heavy-duty standoffs for this application.
Người thầu xây dựng khuyên nên sử dụng các bộ phận cách ly chịu lực cao cho ứng dụng này.
we measured twice to ensure the correct standoff placement.
Chúng tôi đo đạc hai lần để đảm bảo vị trí lắp đặt bộ phận cách ly chính xác.
the standoffs were essential for supporting the heavy overhang.
Các bộ phận cách ly là cần thiết để hỗ trợ phần nhô ra nặng.
the design called for stainless steel standoffs for corrosion resistance.
Thiết kế yêu cầu sử dụng các bộ phận cách ly bằng thép không gỉ để chống ăn mòn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay