fact-checking

[Mỹ]/[fakt ˈtʃɛkɪŋ]/
[Anh]/[fækt ˈtʃɛkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Điều tra tính chính xác của các tuyên bố hoặc phát biểu; xác minh thông tin.
n. Việc nghiên cứu các tuyên bố được đưa ra bởi các nhân vật công cộng hoặc trong truyền thông nhằm xác định tính chính xác của chúng; quy trình xác minh để đánh giá tính đúng đắn của một phát biểu.

Cụm từ & Cách kết hợp

fact-checking process

quy trình kiểm chứng thông tin

fact-checking website

trang web kiểm chứng thông tin

fact-checking report

báo cáo kiểm chứng thông tin

doing fact-checking

kiểm chứng thông tin

fact-checking organizations

tổ chức kiểm chứng thông tin

fact-checking initiative

khởiiative kiểm chứng thông tin

fact-checking team

đội ngũ kiểm chứng thông tin

fact-checking tool

công cụ kiểm chứng thông tin

fact-checking article

bài viết kiểm chứng thông tin

Câu ví dụ

the news report underwent rigorous fact-checking before publication.

Bản tin này đã trải qua quy trình kiểm chứng thông tin nghiêm ngặt trước khi đăng tải.

we need to conduct thorough fact-checking on this claim.

Chúng ta cần tiến hành kiểm chứng thông tin kỹ lưỡng đối với tuyên bố này.

independent fact-checking organizations play a vital role in combating misinformation.

Các tổ chức kiểm chứng thông tin độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại thông tin sai lệch.

social media platforms are increasingly implementing fact-checking measures.

Các nền tảng mạng xã hội ngày càng triển khai các biện pháp kiểm chứng thông tin.

the candidate's statements were subjected to intense fact-checking by the media.

Các tuyên bố của ứng cử viên đã bị giới truyền thông kiểm chứng thông tin một cách nghiêm ngặt.

automated fact-checking tools can help identify potentially false information.

Các công cụ kiểm chứng thông tin tự động có thể giúp xác định thông tin sai lệch tiềm tàng.

it's crucial to engage in critical thinking and fact-checking online.

Rất quan trọng để phát triển tư duy phản biện và kiểm chứng thông tin trực tuyến.

the website provides resources for fact-checking and verifying information.

Trang web cung cấp các nguồn lực để kiểm chứng và xác minh thông tin.

fact-checking websites help users distinguish between credible and unreliable sources.

Các trang web kiểm chứng thông tin giúp người dùng phân biệt giữa các nguồn tin đáng tin cậy và không đáng tin cậy.

the purpose of fact-checking is to ensure accuracy and transparency.

Mục đích của việc kiểm chứng thông tin là đảm bảo tính chính xác và minh bạch.

rapid fact-checking is essential in the age of instant news.

Kiểm chứng thông tin nhanh chóng là điều cần thiết trong thời đại thông tin tức thời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay