faenas daily
faenas hàng ngày
complete faenas
hoàn thành faenas
manage faenas
quản lý faenas
faenas report
báo cáo faenas
faenas schedule
lịch trình faenas
faenas review
đánh giá faenas
plan faenas
lập kế hoạch faenas
faenas overview
tổng quan faenas
evaluate faenas
đánh giá faenas
faenas checklist
liệt kê faenas
they completed their faenas before sunset.
họ đã hoàn thành công việc của họ trước khi mặt trời lặn.
the faenas of the day were exhausting.
những công việc trong ngày thật mệt mỏi.
he always takes pride in his faenas.
anh ấy luôn tự hào về công việc của mình.
she organized her faenas efficiently.
cô ấy tổ chức công việc của mình một cách hiệu quả.
we need to discuss our faenas for the week.
chúng ta cần thảo luận về công việc của chúng ta trong tuần.
his faenas include both physical and mental tasks.
công việc của anh ấy bao gồm cả nhiệm vụ thể chất và tinh thần.
they shared their faenas during the meeting.
họ chia sẻ công việc của họ trong cuộc họp.
completing faenas on time is crucial.
hoàn thành công việc đúng thời hạn là rất quan trọng.
she enjoys her faenas in the garden.
cô ấy thích công việc của mình trong vườn.
his faenas often require teamwork.
công việc của anh ấy thường đòi hỏi sự hợp tác.
faenas daily
faenas hàng ngày
complete faenas
hoàn thành faenas
manage faenas
quản lý faenas
faenas report
báo cáo faenas
faenas schedule
lịch trình faenas
faenas review
đánh giá faenas
plan faenas
lập kế hoạch faenas
faenas overview
tổng quan faenas
evaluate faenas
đánh giá faenas
faenas checklist
liệt kê faenas
they completed their faenas before sunset.
họ đã hoàn thành công việc của họ trước khi mặt trời lặn.
the faenas of the day were exhausting.
những công việc trong ngày thật mệt mỏi.
he always takes pride in his faenas.
anh ấy luôn tự hào về công việc của mình.
she organized her faenas efficiently.
cô ấy tổ chức công việc của mình một cách hiệu quả.
we need to discuss our faenas for the week.
chúng ta cần thảo luận về công việc của chúng ta trong tuần.
his faenas include both physical and mental tasks.
công việc của anh ấy bao gồm cả nhiệm vụ thể chất và tinh thần.
they shared their faenas during the meeting.
họ chia sẻ công việc của họ trong cuộc họp.
completing faenas on time is crucial.
hoàn thành công việc đúng thời hạn là rất quan trọng.
she enjoys her faenas in the garden.
cô ấy thích công việc của mình trong vườn.
his faenas often require teamwork.
công việc của anh ấy thường đòi hỏi sự hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay