new endeavors
nỗ lực mới
personal endeavors
nỗ lực cá nhân
joint endeavors
nỗ lực hợp tác
future endeavors
nỗ lực trong tương lai
creative endeavors
nỗ lực sáng tạo
business endeavors
nỗ lực kinh doanh
academic endeavors
nỗ lực học thuật
charitable endeavors
nỗ lực từ thiện
successful endeavors
nỗ lực thành công
community endeavors
nỗ lực cộng đồng
our team endeavors to improve customer satisfaction.
đội ngũ của chúng tôi nỗ lực cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
she endeavors to balance work and family life.
cô ấy nỗ lực cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.
the company endeavors to reduce its carbon footprint.
công ty nỗ lực giảm lượng khí thải carbon.
he endeavors to learn a new language every year.
anh ấy nỗ lực học một ngôn ngữ mới mỗi năm.
they endeavor to create innovative solutions for their clients.
họ nỗ lực tạo ra các giải pháp sáng tạo cho khách hàng của mình.
our organization endeavors to support local communities.
tổ chức của chúng tôi nỗ lực hỗ trợ các cộng đồng địa phương.
she endeavors to maintain a healthy lifestyle.
cô ấy nỗ lực duy trì một lối sống lành mạnh.
the researchers endeavor to find a cure for the disease.
các nhà nghiên cứu nỗ lực tìm ra phương pháp chữa bệnh.
he endeavors to inspire others through his work.
anh ấy nỗ lực truyền cảm hứng cho người khác thông qua công việc của mình.
they endeavor to achieve their goals despite challenges.
họ nỗ lực đạt được mục tiêu của mình bất chấp những thử thách.
new endeavors
nỗ lực mới
personal endeavors
nỗ lực cá nhân
joint endeavors
nỗ lực hợp tác
future endeavors
nỗ lực trong tương lai
creative endeavors
nỗ lực sáng tạo
business endeavors
nỗ lực kinh doanh
academic endeavors
nỗ lực học thuật
charitable endeavors
nỗ lực từ thiện
successful endeavors
nỗ lực thành công
community endeavors
nỗ lực cộng đồng
our team endeavors to improve customer satisfaction.
đội ngũ của chúng tôi nỗ lực cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
she endeavors to balance work and family life.
cô ấy nỗ lực cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.
the company endeavors to reduce its carbon footprint.
công ty nỗ lực giảm lượng khí thải carbon.
he endeavors to learn a new language every year.
anh ấy nỗ lực học một ngôn ngữ mới mỗi năm.
they endeavor to create innovative solutions for their clients.
họ nỗ lực tạo ra các giải pháp sáng tạo cho khách hàng của mình.
our organization endeavors to support local communities.
tổ chức của chúng tôi nỗ lực hỗ trợ các cộng đồng địa phương.
she endeavors to maintain a healthy lifestyle.
cô ấy nỗ lực duy trì một lối sống lành mạnh.
the researchers endeavor to find a cure for the disease.
các nhà nghiên cứu nỗ lực tìm ra phương pháp chữa bệnh.
he endeavors to inspire others through his work.
anh ấy nỗ lực truyền cảm hứng cho người khác thông qua công việc của mình.
they endeavor to achieve their goals despite challenges.
họ nỗ lực đạt được mục tiêu của mình bất chấp những thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay