fainthearted approach
tính cách thiếu quyết đoán
fainthearted response
phản hồi thiếu quyết đoán
fainthearted attitude
thái độ thiếu quyết đoán
fainthearted leader
nhà lãnh đạo thiếu quyết đoán
fainthearted decision
quyết định thiếu quyết đoán
fainthearted spirit
tinh thần thiếu quyết đoán
fainthearted heart
trái tim thiếu quyết đoán
fainthearted choice
sự lựa chọn thiếu quyết đoán
fainthearted individual
cá nhân thiếu quyết đoán
fainthearted mindset
tư duy thiếu quyết đoán
he is too fainthearted to take risks in business.
anh ấy quá hèn nhát để chấp nhận rủi ro trong kinh doanh.
fainthearted individuals often miss out on great opportunities.
những người hèn nhát thường bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.
she was fainthearted when it came to public speaking.
cô ấy rất hèn nhát khi nói trước đám đông.
the fainthearted should not attempt extreme sports.
những người hèn nhát không nên thử sức với các môn thể thao mạo hiểm.
his fainthearted nature prevented him from joining the team.
tính cách hèn nhát của anh ấy đã ngăn cản anh ấy tham gia đội.
fainthearted reactions can lead to missed chances in life.
phản ứng hèn nhát có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ trong cuộc sống.
only the brave, not the fainthearted, will succeed in this challenge.
chỉ những người dũng cảm, không phải những người hèn nhát, mới có thể thành công trong thử thách này.
fainthearted responses to criticism can hinder personal growth.
phản hồi hèn nhát trước những lời chỉ trích có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
in the face of danger, faintheartedness can be detrimental.
khi đối mặt với nguy hiểm, sự hèn nhát có thể gây hại.
she realized that faintheartedness would not help her achieve her dreams.
cô ấy nhận ra rằng sự hèn nhát sẽ không giúp cô ấy đạt được ước mơ của mình.
fainthearted approach
tính cách thiếu quyết đoán
fainthearted response
phản hồi thiếu quyết đoán
fainthearted attitude
thái độ thiếu quyết đoán
fainthearted leader
nhà lãnh đạo thiếu quyết đoán
fainthearted decision
quyết định thiếu quyết đoán
fainthearted spirit
tinh thần thiếu quyết đoán
fainthearted heart
trái tim thiếu quyết đoán
fainthearted choice
sự lựa chọn thiếu quyết đoán
fainthearted individual
cá nhân thiếu quyết đoán
fainthearted mindset
tư duy thiếu quyết đoán
he is too fainthearted to take risks in business.
anh ấy quá hèn nhát để chấp nhận rủi ro trong kinh doanh.
fainthearted individuals often miss out on great opportunities.
những người hèn nhát thường bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.
she was fainthearted when it came to public speaking.
cô ấy rất hèn nhát khi nói trước đám đông.
the fainthearted should not attempt extreme sports.
những người hèn nhát không nên thử sức với các môn thể thao mạo hiểm.
his fainthearted nature prevented him from joining the team.
tính cách hèn nhát của anh ấy đã ngăn cản anh ấy tham gia đội.
fainthearted reactions can lead to missed chances in life.
phản ứng hèn nhát có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ trong cuộc sống.
only the brave, not the fainthearted, will succeed in this challenge.
chỉ những người dũng cảm, không phải những người hèn nhát, mới có thể thành công trong thử thách này.
fainthearted responses to criticism can hinder personal growth.
phản hồi hèn nhát trước những lời chỉ trích có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
in the face of danger, faintheartedness can be detrimental.
khi đối mặt với nguy hiểm, sự hèn nhát có thể gây hại.
she realized that faintheartedness would not help her achieve her dreams.
cô ấy nhận ra rằng sự hèn nhát sẽ không giúp cô ấy đạt được ước mơ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay