fair-skinned girl
người phụ nữ da trắng
fair-skinned man
người đàn ông da trắng
was fair-skinned
đã có làn da trắng
fair-skinned beauty
đẹp người da trắng
becoming fair-skinned
đang trở nên da trắng
fair-skinned child
trẻ em da trắng
fair-skinned people
người da trắng
naturally fair-skinned
da trắng tự nhiên
fair-skinned actress
diễn viên da trắng
fair-skinned look
phong cách da trắng
the fair-skinned actress smiled for the cameras.
Người diễn viên da trắng mỉm cười trước ống kính.
he admired her fair-skinned complexion and long, flowing hair.
Ông ngưỡng mộ làn da trắng và mái tóc dài, mềm mại của cô ấy.
many people prefer fair-skinned models for advertising cosmetics.
Nhiều người ưa chuộng các mẫu quảng cáo da trắng.
the fair-skinned child shielded her eyes from the sun.
Người trẻ tuổi da trắng che mắt khỏi ánh nắng.
she applied sunscreen to protect her fair-skinned skin.
Cô ấy bôi kem chống nắng để bảo vệ làn da trắng của mình.
the fair-skinned tourist looked uncomfortable in the heat.
Người du khách da trắng trông không thoải mái trong cái nóng.
he was a fair-skinned boy with rosy cheeks.
Ông là một cậu bé da trắng với má hồng.
the bride was fair-skinned and radiant in her white dress.
Cô dâu da trắng rạng ngời trong chiếc váy trắng.
the artist focused on capturing the fair-skinned subject's features.
Nghệ sĩ tập trung vào việc nắm bắt các đặc điểm của chủ đề da trắng.
she inherited her fair-skinned appearance from her mother.
Cô ấy thừa hưởng vẻ ngoài da trắng từ mẹ mình.
the fair-skinned dancer moved gracefully across the stage.
Người nhảy múa da trắng di chuyển nhẹ nhàng trên sân khấu.
fair-skinned girl
người phụ nữ da trắng
fair-skinned man
người đàn ông da trắng
was fair-skinned
đã có làn da trắng
fair-skinned beauty
đẹp người da trắng
becoming fair-skinned
đang trở nên da trắng
fair-skinned child
trẻ em da trắng
fair-skinned people
người da trắng
naturally fair-skinned
da trắng tự nhiên
fair-skinned actress
diễn viên da trắng
fair-skinned look
phong cách da trắng
the fair-skinned actress smiled for the cameras.
Người diễn viên da trắng mỉm cười trước ống kính.
he admired her fair-skinned complexion and long, flowing hair.
Ông ngưỡng mộ làn da trắng và mái tóc dài, mềm mại của cô ấy.
many people prefer fair-skinned models for advertising cosmetics.
Nhiều người ưa chuộng các mẫu quảng cáo da trắng.
the fair-skinned child shielded her eyes from the sun.
Người trẻ tuổi da trắng che mắt khỏi ánh nắng.
she applied sunscreen to protect her fair-skinned skin.
Cô ấy bôi kem chống nắng để bảo vệ làn da trắng của mình.
the fair-skinned tourist looked uncomfortable in the heat.
Người du khách da trắng trông không thoải mái trong cái nóng.
he was a fair-skinned boy with rosy cheeks.
Ông là một cậu bé da trắng với má hồng.
the bride was fair-skinned and radiant in her white dress.
Cô dâu da trắng rạng ngời trong chiếc váy trắng.
the artist focused on capturing the fair-skinned subject's features.
Nghệ sĩ tập trung vào việc nắm bắt các đặc điểm của chủ đề da trắng.
she inherited her fair-skinned appearance from her mother.
Cô ấy thừa hưởng vẻ ngoài da trắng từ mẹ mình.
the fair-skinned dancer moved gracefully across the stage.
Người nhảy múa da trắng di chuyển nhẹ nhàng trên sân khấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay