light-skinned girl
người con gái da trắng
light-skinned man
người đàn ông da trắng
light-skinned people
người da trắng
becoming light-skinned
trở nên da trắng
light-skinned beauty
đẹp da trắng
light-skinned complexion
màu da trắng
light-skinned child
trẻ em da trắng
light-skinned features
nét mặt da trắng
light-skinned tone
màu da trắng
light-skinned woman
người phụ nữ da trắng
she had light-skinned features and long, flowing hair.
Cô ấy có làn da sáng và mái tóc dài, mềm mại.
the light-skinned tourist blended in with the crowd.
Người du khách da trắng hòa vào đám đông.
he was a light-skinned man with striking blue eyes.
Anh ấy là một người đàn ông da trắng với đôi mắt xanh đẹp mắt.
many light-skinned individuals prefer sunscreen in the sun.
Nhiều người da trắng ưa thích kem chống nắng khi ra nắng.
the light-skinned child played happily in the park.
Trẻ em da trắng đang vui vẻ chơi đùa trong công viên.
she admired the light-skinned model's elegant style.
Cô ấy ngưỡng mộ phong cách thanh lịch của người mẫu da trắng.
the light-skinned actor was cast as the lead role.
Người diễn viên da trắng được chọn đóng vai chính.
he noticed the light-skinned woman across the room.
Anh ấy chú ý đến người phụ nữ da trắng bên kia phòng.
the light-skinned girl wore a bright yellow dress.
Cô gái da trắng mặc một chiếc váy vàng rực.
the artist painted a portrait of a light-skinned woman.
Nghệ sĩ vẽ chân dung một người phụ nữ da trắng.
the light-skinned boy enjoyed building sandcastles on the beach.
Cậu bé da trắng thích xây những lâu đài cát trên bãi biển.
light-skinned girl
người con gái da trắng
light-skinned man
người đàn ông da trắng
light-skinned people
người da trắng
becoming light-skinned
trở nên da trắng
light-skinned beauty
đẹp da trắng
light-skinned complexion
màu da trắng
light-skinned child
trẻ em da trắng
light-skinned features
nét mặt da trắng
light-skinned tone
màu da trắng
light-skinned woman
người phụ nữ da trắng
she had light-skinned features and long, flowing hair.
Cô ấy có làn da sáng và mái tóc dài, mềm mại.
the light-skinned tourist blended in with the crowd.
Người du khách da trắng hòa vào đám đông.
he was a light-skinned man with striking blue eyes.
Anh ấy là một người đàn ông da trắng với đôi mắt xanh đẹp mắt.
many light-skinned individuals prefer sunscreen in the sun.
Nhiều người da trắng ưa thích kem chống nắng khi ra nắng.
the light-skinned child played happily in the park.
Trẻ em da trắng đang vui vẻ chơi đùa trong công viên.
she admired the light-skinned model's elegant style.
Cô ấy ngưỡng mộ phong cách thanh lịch của người mẫu da trắng.
the light-skinned actor was cast as the lead role.
Người diễn viên da trắng được chọn đóng vai chính.
he noticed the light-skinned woman across the room.
Anh ấy chú ý đến người phụ nữ da trắng bên kia phòng.
the light-skinned girl wore a bright yellow dress.
Cô gái da trắng mặc một chiếc váy vàng rực.
the artist painted a portrait of a light-skinned woman.
Nghệ sĩ vẽ chân dung một người phụ nữ da trắng.
the light-skinned boy enjoyed building sandcastles on the beach.
Cậu bé da trắng thích xây những lâu đài cát trên bãi biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay