fairest of them all
Vietnamese_translation
fairest face
Vietnamese_translation
fairest maiden
Vietnamese_translation
fairest flower
Vietnamese_translation
fairest voice
Vietnamese_translation
fairest deal
Vietnamese_translation
fairest chance
Vietnamese_translation
fairest way
Vietnamese_translation
fairest judge
Vietnamese_translation
fairest scheme
Vietnamese_translation
she was known as the fairest maiden in the land.
Cô ấy được biết đến là thiếu nữ xinh đẹp nhất trong đất nước.
the fairest way to resolve the conflict is through negotiation.
Cách công bằng nhất để giải quyết xung đột là thông qua đàm phán.
he believed she was the fairest candidate for the position.
Ông tin rằng cô ấy là ứng viên công bằng nhất cho vị trí đó.
the judge ruled in favor of the fairest outcome for all parties.
Tòa án phán quyết theo hướng kết quả công bằng nhất cho tất cả các bên.
it's only fair to give everyone a chance to speak.
Chỉ công bằng khi cho mọi người cơ hội được nói.
the fairest thing to do is to share the resources equally.
Việc công bằng nhất là chia sẻ tài nguyên một cách bình đẳng.
she sought the fairest price for her handmade crafts.
Cô ấy tìm kiếm mức giá công bằng nhất cho các sản phẩm thủ công của mình.
the company strives to maintain the fairest business practices.
Doanh nghiệp nỗ lực duy trì các thực hành kinh doanh công bằng nhất.
he presented the fairest possible case to the jury.
Ông trình bày trường hợp công bằng nhất có thể trước bồi thẩm.
the competition was judged on merit, ensuring the fairest results.
Trận đấu được đánh giá dựa trên năng lực, đảm bảo kết quả công bằng nhất.
the fairest approach is to listen to all sides of the story.
Phương pháp công bằng nhất là lắng nghe tất cả các phía của câu chuyện.
fairest of them all
Vietnamese_translation
fairest face
Vietnamese_translation
fairest maiden
Vietnamese_translation
fairest flower
Vietnamese_translation
fairest voice
Vietnamese_translation
fairest deal
Vietnamese_translation
fairest chance
Vietnamese_translation
fairest way
Vietnamese_translation
fairest judge
Vietnamese_translation
fairest scheme
Vietnamese_translation
she was known as the fairest maiden in the land.
Cô ấy được biết đến là thiếu nữ xinh đẹp nhất trong đất nước.
the fairest way to resolve the conflict is through negotiation.
Cách công bằng nhất để giải quyết xung đột là thông qua đàm phán.
he believed she was the fairest candidate for the position.
Ông tin rằng cô ấy là ứng viên công bằng nhất cho vị trí đó.
the judge ruled in favor of the fairest outcome for all parties.
Tòa án phán quyết theo hướng kết quả công bằng nhất cho tất cả các bên.
it's only fair to give everyone a chance to speak.
Chỉ công bằng khi cho mọi người cơ hội được nói.
the fairest thing to do is to share the resources equally.
Việc công bằng nhất là chia sẻ tài nguyên một cách bình đẳng.
she sought the fairest price for her handmade crafts.
Cô ấy tìm kiếm mức giá công bằng nhất cho các sản phẩm thủ công của mình.
the company strives to maintain the fairest business practices.
Doanh nghiệp nỗ lực duy trì các thực hành kinh doanh công bằng nhất.
he presented the fairest possible case to the jury.
Ông trình bày trường hợp công bằng nhất có thể trước bồi thẩm.
the competition was judged on merit, ensuring the fairest results.
Trận đấu được đánh giá dựa trên năng lực, đảm bảo kết quả công bằng nhất.
the fairest approach is to listen to all sides of the story.
Phương pháp công bằng nhất là lắng nghe tất cả các phía của câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay