ugliest duckling
con vịt xấu xí nhất
the ugliest truth
chân lý xấu xí nhất
ugliest sweater
chiếc áo len xấu xí nhất
felt ugliest
cảm thấy xấu xí nhất
world’s ugliest
đồ vật xấu xí nhất thế giới
be ugliest
là xấu xí nhất
showed ugliest
trình bày xấu xí nhất
ugliest face
nhan sắc xấu xí nhất
finding ugliest
tìm kiếm xấu xí nhất
thought ugliest
nghĩ xấu xí nhất
the frog was undeniably the ugliest creature in the pond.
Con ếch chắc chắn là sinh vật xấu xí nhất trong hồ.
many people consider brussels sprouts the ugliest vegetable.
Nhiều người cho rằng bông cải xanh là loại rau xấu xí nhất.
he told her she had the ugliest laugh he'd ever heard.
Anh ấy nói với cô ấy rằng tiếng cười của cô ấy là tiếng cười xấu xí nhất anh từng nghe.
the old house was the ugliest building on the block.
Ngôi nhà cũ là công trình xấu xí nhất trong khu phố.
she thought his singing voice was the ugliest thing imaginable.
Cô ấy nghĩ rằng giọng hát của anh ấy là thứ xấu xí nhất có thể tưởng tượng được.
the movie featured the ugliest villain in cinematic history.
Bộ phim có nhân vật phản diện xấu xí nhất trong lịch sử điện ảnh.
despite its ugliness, the statue held a certain charm.
Dù xấu xí, bức tượng vẫn mang một vẻ quyến rũ đặc biệt.
he described the situation as the ugliest he’d ever faced.
Anh ấy mô tả tình huống đó là tình huống xấu xí nhất anh từng đối mặt.
the painting showcased the ugliest shades of green and brown.
Bức tranh thể hiện những tông màu xanh và nâu xấu xí nhất.
the abandoned car was the ugliest thing i’d seen all day.
Chiếc xe bị bỏ lại là thứ xấu xí nhất tôi đã nhìn thấy cả ngày.
she found the design of the website the ugliest she'd ever seen.
Cô ấy thấy thiết kế của trang web là thứ xấu xí nhất cô từng thấy.
ugliest duckling
con vịt xấu xí nhất
the ugliest truth
chân lý xấu xí nhất
ugliest sweater
chiếc áo len xấu xí nhất
felt ugliest
cảm thấy xấu xí nhất
world’s ugliest
đồ vật xấu xí nhất thế giới
be ugliest
là xấu xí nhất
showed ugliest
trình bày xấu xí nhất
ugliest face
nhan sắc xấu xí nhất
finding ugliest
tìm kiếm xấu xí nhất
thought ugliest
nghĩ xấu xí nhất
the frog was undeniably the ugliest creature in the pond.
Con ếch chắc chắn là sinh vật xấu xí nhất trong hồ.
many people consider brussels sprouts the ugliest vegetable.
Nhiều người cho rằng bông cải xanh là loại rau xấu xí nhất.
he told her she had the ugliest laugh he'd ever heard.
Anh ấy nói với cô ấy rằng tiếng cười của cô ấy là tiếng cười xấu xí nhất anh từng nghe.
the old house was the ugliest building on the block.
Ngôi nhà cũ là công trình xấu xí nhất trong khu phố.
she thought his singing voice was the ugliest thing imaginable.
Cô ấy nghĩ rằng giọng hát của anh ấy là thứ xấu xí nhất có thể tưởng tượng được.
the movie featured the ugliest villain in cinematic history.
Bộ phim có nhân vật phản diện xấu xí nhất trong lịch sử điện ảnh.
despite its ugliness, the statue held a certain charm.
Dù xấu xí, bức tượng vẫn mang một vẻ quyến rũ đặc biệt.
he described the situation as the ugliest he’d ever faced.
Anh ấy mô tả tình huống đó là tình huống xấu xí nhất anh từng đối mặt.
the painting showcased the ugliest shades of green and brown.
Bức tranh thể hiện những tông màu xanh và nâu xấu xí nhất.
the abandoned car was the ugliest thing i’d seen all day.
Chiếc xe bị bỏ lại là thứ xấu xí nhất tôi đã nhìn thấy cả ngày.
she found the design of the website the ugliest she'd ever seen.
Cô ấy thấy thiết kế của trang web là thứ xấu xí nhất cô từng thấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay