falsifies

[Mỹ]/ˈfɔːlsɪfaɪz/
[Anh]/ˈfɔːl səˌfaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thay đổi thông tin hoặc bằng chứng một cách lừa dối
n. hành động làm giả; một người làm giả

Cụm từ & Cách kết hợp

falsifies evidence

làm sai lệch chứng cứ

falsifies documents

làm sai lệch tài liệu

falsifies information

làm sai lệch thông tin

falsifies records

làm sai lệch hồ sơ

falsifies data

làm sai lệch dữ liệu

falsifies reports

làm sai lệch báo cáo

falsifies statements

làm sai lệch phát biểu

falsifies signatures

làm sai lệch chữ ký

falsifies claims

làm sai lệch khiếu nại

falsifies results

làm sai lệch kết quả

Câu ví dụ

the report falsifies the actual data presented.

báo cáo làm sai lệch dữ liệu thực tế được trình bày.

he falsifies information to gain an advantage.

anh ta làm sai lệch thông tin để có được lợi thế.

falsifies evidence can lead to serious legal consequences.

việc làm sai lệch bằng chứng có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

she falsifies her age on social media.

cô ấy làm sai lệch tuổi của mình trên mạng xã hội.

the investigation revealed that he falsifies his resume.

cuộc điều tra cho thấy anh ta đã làm sai lệch sơ yếu lý lịch của mình.

falsifies documents is a criminal offense.

việc làm sai lệch giấy tờ là một hành vi phạm tội.

they falsifies test results to hide their mistakes.

họ làm sai lệch kết quả kiểm tra để che giấu những sai lầm của họ.

falsifies records can damage a company's reputation.

việc làm sai lệch hồ sơ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một công ty.

he was caught when he falsifies his tax returns.

anh ta bị bắt khi làm sai lệch tờ khai thuế của mình.

falsifies statements can lead to distrust.

việc làm sai lệch các phát biểu có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay