fanciness level
mức độ sang trọng
fanciness factor
yếu tố sang trọng
fanciness quotient
thương số sang trọng
fanciness scale
thang đo sang trọng
fanciness index
chỉ số sang trọng
fanciness appeal
sức hấp dẫn của sự sang trọng
fanciness vibe
không khí sang trọng
fanciness style
phong cách sang trọng
fanciness touch
chạm vào sự sang trọng
fanciness trend
xu hướng sang trọng
her dress was full of fanciness and elegance.
váy của cô ấy tràn ngập sự sang trọng và thanh lịch.
they decorated the venue with a touch of fanciness.
họ trang trí địa điểm với một chút sự cầu kỳ.
his fanciness in design made the project stand out.
sự cầu kỳ trong thiết kế của anh ấy khiến dự án trở nên nổi bật.
fanciness is not always necessary for a good meal.
sự cầu kỳ không phải lúc nào cũng cần thiết cho một bữa ăn ngon.
she appreciated the fanciness of the restaurant's interior.
cô ấy đánh giá cao sự cầu kỳ của nội thất nhà hàng.
fanciness can sometimes overshadow the quality of the product.
sự cầu kỳ đôi khi có thể làm lu mờ chất lượng sản phẩm.
he prefers simplicity over fanciness in his lifestyle.
anh ấy thích sự đơn giản hơn là sự cầu kỳ trong cuộc sống của mình.
the fanciness of the gala impressed all the guests.
sự cầu kỳ của buổi dạ hội đã gây ấn tượng với tất cả khách.
they added a bit of fanciness to the wedding decorations.
họ thêm một chút cầu kỳ vào trang trí đám cưới.
her fanciness in fashion always turns heads.
phong cách thời trang cầu kỳ của cô ấy luôn khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
fanciness level
mức độ sang trọng
fanciness factor
yếu tố sang trọng
fanciness quotient
thương số sang trọng
fanciness scale
thang đo sang trọng
fanciness index
chỉ số sang trọng
fanciness appeal
sức hấp dẫn của sự sang trọng
fanciness vibe
không khí sang trọng
fanciness style
phong cách sang trọng
fanciness touch
chạm vào sự sang trọng
fanciness trend
xu hướng sang trọng
her dress was full of fanciness and elegance.
váy của cô ấy tràn ngập sự sang trọng và thanh lịch.
they decorated the venue with a touch of fanciness.
họ trang trí địa điểm với một chút sự cầu kỳ.
his fanciness in design made the project stand out.
sự cầu kỳ trong thiết kế của anh ấy khiến dự án trở nên nổi bật.
fanciness is not always necessary for a good meal.
sự cầu kỳ không phải lúc nào cũng cần thiết cho một bữa ăn ngon.
she appreciated the fanciness of the restaurant's interior.
cô ấy đánh giá cao sự cầu kỳ của nội thất nhà hàng.
fanciness can sometimes overshadow the quality of the product.
sự cầu kỳ đôi khi có thể làm lu mờ chất lượng sản phẩm.
he prefers simplicity over fanciness in his lifestyle.
anh ấy thích sự đơn giản hơn là sự cầu kỳ trong cuộc sống của mình.
the fanciness of the gala impressed all the guests.
sự cầu kỳ của buổi dạ hội đã gây ấn tượng với tất cả khách.
they added a bit of fanciness to the wedding decorations.
họ thêm một chút cầu kỳ vào trang trí đám cưới.
her fanciness in fashion always turns heads.
phong cách thời trang cầu kỳ của cô ấy luôn khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay