| số nhiều | austerenesses |
the monk's life was marked by a profound austerity.
Cuộc sống của nhà sư được đánh dấu bởi sự khổ hạnh sâu sắc.
the film's austerity added to its unsettling atmosphere.
Sự khắc khổ của bộ phim đã góp phần tạo nên bầu không khí đáng lo ngại.
he admired the austerity of the desert landscape.
Anh ta ngưỡng mộ sự khắc khổ của cảnh quan sa mạc.
the company imposed a period of austerity measures.
Công ty đã áp đặt một thời kỳ các biện pháp thắt chặt chi tiêu.
her apartment reflected a life of quiet austerity.
Căn hộ của cô phản ánh một cuộc sống giản dị và tiết kiệm.
the austerity of the design was surprisingly appealing.
Sự khắc khổ của thiết kế lại đáng ngạc nhiên là hấp dẫn.
the government announced a new era of fiscal austerity.
Chính phủ đã công bố một kỷ nguyên mới về thắt chặt chi tiêu tài chính.
despite his wealth, he maintained an austerity in his lifestyle.
Mặc dù giàu có, anh ta vẫn duy trì lối sống tiết kiệm.
the artist favored a style characterized by austerity and minimalism.
Nghệ sĩ ưa thích một phong cách đặc trưng bởi sự khắc khổ và tính tối giản.
the austerity of the prison environment was oppressive.
Sự khắc khổ của môi trường nhà tù là đè nén.
the report highlighted the need for greater austerity in spending.
Báo cáo nêu bật sự cần thiết phải thắt chặt chi tiêu hơn nữa.
the austerity of the monastery appealed to those seeking solitude.
Sự khắc khổ của tu viện hấp dẫn những người tìm kiếm sự cô độc.
the monk's life was marked by a profound austerity.
Cuộc sống của nhà sư được đánh dấu bởi sự khổ hạnh sâu sắc.
the film's austerity added to its unsettling atmosphere.
Sự khắc khổ của bộ phim đã góp phần tạo nên bầu không khí đáng lo ngại.
he admired the austerity of the desert landscape.
Anh ta ngưỡng mộ sự khắc khổ của cảnh quan sa mạc.
the company imposed a period of austerity measures.
Công ty đã áp đặt một thời kỳ các biện pháp thắt chặt chi tiêu.
her apartment reflected a life of quiet austerity.
Căn hộ của cô phản ánh một cuộc sống giản dị và tiết kiệm.
the austerity of the design was surprisingly appealing.
Sự khắc khổ của thiết kế lại đáng ngạc nhiên là hấp dẫn.
the government announced a new era of fiscal austerity.
Chính phủ đã công bố một kỷ nguyên mới về thắt chặt chi tiêu tài chính.
despite his wealth, he maintained an austerity in his lifestyle.
Mặc dù giàu có, anh ta vẫn duy trì lối sống tiết kiệm.
the artist favored a style characterized by austerity and minimalism.
Nghệ sĩ ưa thích một phong cách đặc trưng bởi sự khắc khổ và tính tối giản.
the austerity of the prison environment was oppressive.
Sự khắc khổ của môi trường nhà tù là đè nén.
the report highlighted the need for greater austerity in spending.
Báo cáo nêu bật sự cần thiết phải thắt chặt chi tiêu hơn nữa.
the austerity of the monastery appealed to those seeking solitude.
Sự khắc khổ của tu viện hấp dẫn những người tìm kiếm sự cô độc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay