| số nhiều | fanfares |
a grand fanfare
một màn fanfare tráng lệ
announce with fanfare
thông báo với fanfare
A wreath was laid on the monument to a fanfare of trumpets.
Một vòng hoa được đặt trên đài tưởng niệm trong tiếng kèn trumpet vang dội.
A fanfare of trumpets heralded the arrival of the King.
Tiếng kèn trumpet vang dội đã báo hiệu sự xuất hiện của nhà vua.
The new product launch was accompanied by a fanfare of publicity.
Sự ra mắt sản phẩm mới được đi kèm với sự ồn ào của các hoạt động quảng bá.
The team entered the stadium to a fanfare of cheers from the crowd.
Đội bóng bước vào sân vận động trong tiếng hò reo vang dội từ đám đông.
The royal couple arrived at the event to great fanfare.
Cặp đôi hoàng gia đã đến sự kiện trong sự ồn ào vang dội.
The award ceremony began with a fanfare of trumpets.
Buổi lễ trao giải bắt đầu với tiếng kèn trumpet vang dội.
The movie premiere was met with a fanfare of positive reviews.
Lễ ra mắt phim được đón nhận với sự ồn ào của những đánh giá tích cực.
The grand opening of the new store was celebrated with a fanfare of balloons and confetti.
Lễ khai trương cửa hàng mới được tổ chức với sự ồn ào của bóng bay và giấy ruy-bơ.
The politician's announcement was met with a fanfare of criticism from the opposition.
Thông báo của chính trị gia đã bị đáp lại bằng sự ồn ào của những lời chỉ trích từ phía đối lập.
The fashion show ended with a fanfare of applause from the audience.
Buổi trình diễn thời trang kết thúc với sự ồn ào của những tràng pháo tay từ khán giả.
The artist's latest exhibition opened to a fanfare of media attention.
Triển lãm mới nhất của họa sĩ đã được khai mạc với sự ồn ào của sự chú ý từ giới truyền thông.
The holiday parade kicked off with a fanfare of marching bands and colorful floats.
Đoàn diễu hành ngày lễ bắt đầu với sự ồn ào của các đội nhạc diễu hành và những chiếc xe diễu hành đầy màu sắc.
a grand fanfare
một màn fanfare tráng lệ
announce with fanfare
thông báo với fanfare
A wreath was laid on the monument to a fanfare of trumpets.
Một vòng hoa được đặt trên đài tưởng niệm trong tiếng kèn trumpet vang dội.
A fanfare of trumpets heralded the arrival of the King.
Tiếng kèn trumpet vang dội đã báo hiệu sự xuất hiện của nhà vua.
The new product launch was accompanied by a fanfare of publicity.
Sự ra mắt sản phẩm mới được đi kèm với sự ồn ào của các hoạt động quảng bá.
The team entered the stadium to a fanfare of cheers from the crowd.
Đội bóng bước vào sân vận động trong tiếng hò reo vang dội từ đám đông.
The royal couple arrived at the event to great fanfare.
Cặp đôi hoàng gia đã đến sự kiện trong sự ồn ào vang dội.
The award ceremony began with a fanfare of trumpets.
Buổi lễ trao giải bắt đầu với tiếng kèn trumpet vang dội.
The movie premiere was met with a fanfare of positive reviews.
Lễ ra mắt phim được đón nhận với sự ồn ào của những đánh giá tích cực.
The grand opening of the new store was celebrated with a fanfare of balloons and confetti.
Lễ khai trương cửa hàng mới được tổ chức với sự ồn ào của bóng bay và giấy ruy-bơ.
The politician's announcement was met with a fanfare of criticism from the opposition.
Thông báo của chính trị gia đã bị đáp lại bằng sự ồn ào của những lời chỉ trích từ phía đối lập.
The fashion show ended with a fanfare of applause from the audience.
Buổi trình diễn thời trang kết thúc với sự ồn ào của những tràng pháo tay từ khán giả.
The artist's latest exhibition opened to a fanfare of media attention.
Triển lãm mới nhất của họa sĩ đã được khai mạc với sự ồn ào của sự chú ý từ giới truyền thông.
The holiday parade kicked off with a fanfare of marching bands and colorful floats.
Đoàn diễu hành ngày lễ bắt đầu với sự ồn ào của các đội nhạc diễu hành và những chiếc xe diễu hành đầy màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay