great farseeingness
độ nhìn xa trông rộng lớn
political farseeingness
độ nhìn xa trông rộng trong chính trị
farseeingness required
độ nhìn xa trông rộng cần thiết
lack of farseeingness
thiếu độ nhìn xa trông rộng
show farseeingness
thể hiện độ nhìn xa trông rộng
remarkable farseeingness
độ nhìn xa trông rộng đáng khen
farseeingness and wisdom
độ nhìn xa trông rộng và trí tuệ
strategic farseeingness
độ nhìn xa trông rộng chiến lược
farseeingness needed
độ nhìn xa trông rộng cần thiết
her farseeingness allowed her to anticipate market trends.
Sự nhìn xa trông rộng của cô đã cho phép cô dự đoán xu hướng thị trường.
the ceo's farseeingness saved the company from bankruptcy.
Sự nhìn xa trông rộng của giám đốc điều hành đã cứu công ty khỏi phá sản.
we need more farseeingness in our political leaders.
Chúng ta cần nhiều sự nhìn xa trông rộng hơn ở các nhà lãnh đạo chính trị của chúng ta.
his farseeingness is a rare quality in business.
Sự nhìn xa trông rộng của anh ấy là một phẩm chất hiếm trong kinh doanh.
the farseeingness of the planners prevented a disaster.
Sự nhìn xa trông rộng của các nhà lập kế hoạch đã ngăn chặn một thảm họa.
she was praised for her farseeingness in making the decision.
Cô được khen ngợi vì sự nhìn xa trông rộng trong việc đưa ra quyết định.
the project failed due to lack of farseeingness.
Dự án thất bại do thiếu sự nhìn xa trông rộng.
his farseeingness enabled him to make profitable investments.
Sự nhìn xa trông rộng của anh ấy đã giúp anh ấy thực hiện các khoản đầu tư có lợi nhuận.
the team's farseeingness led to innovative solutions.
Sự nhìn xa trông rộng của đội nhóm đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
farseeingness is essential for long-term success.
Sự nhìn xa trông rộng là cần thiết cho thành công lâu dài.
the manager's farseeingness helped avoid potential problems.
Sự nhìn xa trông rộng của quản lý đã giúp tránh được các vấn đề tiềm ẩn.
great farseeingness
độ nhìn xa trông rộng lớn
political farseeingness
độ nhìn xa trông rộng trong chính trị
farseeingness required
độ nhìn xa trông rộng cần thiết
lack of farseeingness
thiếu độ nhìn xa trông rộng
show farseeingness
thể hiện độ nhìn xa trông rộng
remarkable farseeingness
độ nhìn xa trông rộng đáng khen
farseeingness and wisdom
độ nhìn xa trông rộng và trí tuệ
strategic farseeingness
độ nhìn xa trông rộng chiến lược
farseeingness needed
độ nhìn xa trông rộng cần thiết
her farseeingness allowed her to anticipate market trends.
Sự nhìn xa trông rộng của cô đã cho phép cô dự đoán xu hướng thị trường.
the ceo's farseeingness saved the company from bankruptcy.
Sự nhìn xa trông rộng của giám đốc điều hành đã cứu công ty khỏi phá sản.
we need more farseeingness in our political leaders.
Chúng ta cần nhiều sự nhìn xa trông rộng hơn ở các nhà lãnh đạo chính trị của chúng ta.
his farseeingness is a rare quality in business.
Sự nhìn xa trông rộng của anh ấy là một phẩm chất hiếm trong kinh doanh.
the farseeingness of the planners prevented a disaster.
Sự nhìn xa trông rộng của các nhà lập kế hoạch đã ngăn chặn một thảm họa.
she was praised for her farseeingness in making the decision.
Cô được khen ngợi vì sự nhìn xa trông rộng trong việc đưa ra quyết định.
the project failed due to lack of farseeingness.
Dự án thất bại do thiếu sự nhìn xa trông rộng.
his farseeingness enabled him to make profitable investments.
Sự nhìn xa trông rộng của anh ấy đã giúp anh ấy thực hiện các khoản đầu tư có lợi nhuận.
the team's farseeingness led to innovative solutions.
Sự nhìn xa trông rộng của đội nhóm đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
farseeingness is essential for long-term success.
Sự nhìn xa trông rộng là cần thiết cho thành công lâu dài.
the manager's farseeingness helped avoid potential problems.
Sự nhìn xa trông rộng của quản lý đã giúp tránh được các vấn đề tiềm ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay