fastpitch

[Mỹ]/fɑːstpɪtʃ/
[Anh]/fæstpɪtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phong cách chày mềm được ném với tốc độ cao
adj. liên quan đến hoặc chỉ một phong cách ném chày mềm được ném với tốc độ cao

Cụm từ & Cách kết hợp

fastpitch softball

softball ném nhanh

fastpitch tournament

giải đấu softball ném nhanh

fastpitch league

giải đấu softball ném nhanh chuyên nghiệp

fastpitch player

vận động viên softball ném nhanh

fastpitch game

trận đấu softball ném nhanh

fastpitch team

đội bóng softball ném nhanh

fastpitch champion

vương miện softball ném nhanh

fastpitch season

mùa giải softball ném nhanh

fastpitch pitching

kỹ thuật ném bóng softball ném nhanh

fastpitch style

phong cách ném bóng softball ném nhanh

Câu ví dụ

fastpitch softball has become increasingly popular among young athletes.

Bóng chày ném nhanh đã trở nên ngày càng phổ biến trong giới vận động viên trẻ.

the fastpitch tournament attracted teams from all over the country.

Giải đấu bóng chày ném nhanh đã thu hút các đội đến từ khắp nơi trên cả nước.

she throws a fastpitch that reaches speeds over 70 miles per hour.

Cô ấy ném bóng chày ném nhanh với vận tốc vượt quá 70 dặm mỗi giờ.

fastpitch championships are held annually in various locations.

Các giải vô địch bóng chày ném nhanh được tổ chức hàng năm tại nhiều địa điểm khác nhau.

the coach taught her how to improve her fastpitch technique.

Huấn luyện viên đã dạy cô ấy cách cải thiện kỹ thuật ném bóng chày ném nhanh của mình.

fastpitch equipment includes specialized gloves and bats.

Trang thiết bị bóng chày ném nhanh bao gồm găng tay và gậy đặc biệt.

many colleges offer scholarships for fastpitch players.

Nhiều trường đại học cung cấp học bổng cho các vận động viên bóng chày ném nhanh.

the fastpitch league starts its season next month.

Giải bóng chày ném nhanh sẽ bắt đầu mùa giải vào tháng tới.

she joined a fastpitch club to enhance her skills.

Cô ấy tham gia câu lạc bộ bóng chày ném nhanh để nâng cao kỹ năng của mình.

fastpitch requires strong arm muscles and precise coordination.

Bóng chày ném nhanh đòi hỏi cơ tay khỏe mạnh và sự phối hợp chính xác.

the fastpitch game went into extra innings.

Trận bóng chày ném nhanh đã kéo dài vào hiệp phụ.

watching fastpitch competitions has become a favorite pastime.

Xem các giải đấu bóng chày ném nhanh đã trở thành một sở thích yêu thích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay