fat-soluble vitamins
Vitamin tan trong chất béo
fat-soluble nutrient
Chất dinh dưỡng tan trong chất béo
being fat-soluble
tan trong chất béo
fat-soluble compound
Hợp chất tan trong chất béo
fat-soluble form
Hình thức tan trong chất béo
are fat-soluble
tan trong chất béo
fat-soluble acid
Axit tan trong chất béo
fat-soluble substance
Chất tan trong chất béo
fat-soluble layer
Tầng tan trong chất béo
fat-soluble material
Vật liệu tan trong chất béo
vitamins a, d, e, and k are fat-soluble vitamins.
Vitamin A, D, E và K là các vitamin tan trong chất béo.
these nutrients are fat-soluble and require dietary fat for absorption.
Các chất dinh dưỡng này tan trong chất béo và cần chất béo trong chế độ ăn để hấp thụ.
fat-soluble compounds tend to be stored in the body's tissues.
Các hợp chất tan trong chất béo có xu hướng được lưu trữ trong các mô của cơ thể.
the body stores fat-soluble vitamins in liver and adipose tissue.
Cơ thể lưu trữ các vitamin tan trong chất béo ở gan và mô mỡ.
fat-soluble drugs are often administered with meals for better absorption.
Các loại thuốc tan trong chất béo thường được dùng cùng với bữa ăn để hấp thụ tốt hơn.
understanding fat-soluble nutrient absorption is crucial for optimal health.
Hiểu về việc hấp thụ các chất dinh dưỡng tan trong chất béo là rất quan trọng cho sức khỏe tối ưu.
many pesticides are fat-soluble and can accumulate in the food chain.
Rất nhiều loại thuốc trừ sâu là tan trong chất béo và có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn.
the solubility of a compound being fat-soluble affects its behavior in the body.
Tính tan trong chất béo của một hợp chất ảnh hưởng đến hành vi của nó trong cơ thể.
fat-soluble stains can be difficult to remove from fabrics.
Các vết bẩn tan trong chất béo có thể khó loại bỏ khỏi vải.
research explores the role of fat-soluble antioxidants in preventing disease.
Nghiên cứu khám phá vai trò của các chất chống oxy hóa tan trong chất béo trong việc ngăn ngừa bệnh tật.
the fat-soluble portion of the phospholipid bilayer is crucial for membrane function.
Phần tan trong chất béo của lớp lưỡng phân phospholipid rất quan trọng cho chức năng của màng.
fat-soluble vitamins
Vitamin tan trong chất béo
fat-soluble nutrient
Chất dinh dưỡng tan trong chất béo
being fat-soluble
tan trong chất béo
fat-soluble compound
Hợp chất tan trong chất béo
fat-soluble form
Hình thức tan trong chất béo
are fat-soluble
tan trong chất béo
fat-soluble acid
Axit tan trong chất béo
fat-soluble substance
Chất tan trong chất béo
fat-soluble layer
Tầng tan trong chất béo
fat-soluble material
Vật liệu tan trong chất béo
vitamins a, d, e, and k are fat-soluble vitamins.
Vitamin A, D, E và K là các vitamin tan trong chất béo.
these nutrients are fat-soluble and require dietary fat for absorption.
Các chất dinh dưỡng này tan trong chất béo và cần chất béo trong chế độ ăn để hấp thụ.
fat-soluble compounds tend to be stored in the body's tissues.
Các hợp chất tan trong chất béo có xu hướng được lưu trữ trong các mô của cơ thể.
the body stores fat-soluble vitamins in liver and adipose tissue.
Cơ thể lưu trữ các vitamin tan trong chất béo ở gan và mô mỡ.
fat-soluble drugs are often administered with meals for better absorption.
Các loại thuốc tan trong chất béo thường được dùng cùng với bữa ăn để hấp thụ tốt hơn.
understanding fat-soluble nutrient absorption is crucial for optimal health.
Hiểu về việc hấp thụ các chất dinh dưỡng tan trong chất béo là rất quan trọng cho sức khỏe tối ưu.
many pesticides are fat-soluble and can accumulate in the food chain.
Rất nhiều loại thuốc trừ sâu là tan trong chất béo và có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn.
the solubility of a compound being fat-soluble affects its behavior in the body.
Tính tan trong chất béo của một hợp chất ảnh hưởng đến hành vi của nó trong cơ thể.
fat-soluble stains can be difficult to remove from fabrics.
Các vết bẩn tan trong chất béo có thể khó loại bỏ khỏi vải.
research explores the role of fat-soluble antioxidants in preventing disease.
Nghiên cứu khám phá vai trò của các chất chống oxy hóa tan trong chất béo trong việc ngăn ngừa bệnh tật.
the fat-soluble portion of the phospholipid bilayer is crucial for membrane function.
Phần tan trong chất béo của lớp lưỡng phân phospholipid rất quan trọng cho chức năng của màng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay