fatherly love
tình yêu của người cha
fatherly advice
lời khuyên của người cha
fatherly figure
hình mẫu người cha
fatherly protection
sự bảo vệ của người cha
fatherly pride
niềm tự hào của người cha
fatherly guidance
sự hướng dẫn của người cha
fatherly support
sự hỗ trợ của người cha
a fatherly peck on the cheek .
Một cái hôn nhẹ trên má của người cha.
he gave me such a kind and fatherly look.
Anh ấy đã nhìn tôi bằng một ánh mắt ân cần và đầy tình cảm như thể là một người cha.
I'd like to give you some fatherly advice.
Tôi muốn cho bạn một vài lời khuyên như thể là một người cha.
He was a fatherly shoulder to cry on when things went wrong.
Anh ấy là một người mà tôi có thể dựa vào khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
He displayed a fatherly concern for his employees.
Anh ấy thể hiện sự quan tâm như một người cha đối với nhân viên của mình.
The fatherly advice he gave me was very helpful.
Những lời khuyên như thể là một người cha mà anh ấy đã cho tôi rất hữu ích.
She sought a fatherly figure in her mentor.
Cô ấy tìm kiếm một hình mẫu người cha trong người cố vấn của mình.
His fatherly instincts kicked in when he saw the child in danger.
Những bản năng của một người cha trỗi dậy khi anh ấy thấy đứa trẻ gặp nguy hiểm.
The teacher had a warm, fatherly smile.
Giáo viên có một nụ cười ấm áp và đầy tình cảm như thể là một người cha.
He offered me a fatherly hug when I was feeling down.
Anh ấy đã ôm tôi như thể là một người cha khi tôi cảm thấy buồn.
His fatherly presence brought comfort to the family.
Sự có mặt của anh ấy như một người cha đã mang lại sự thoải mái cho gia đình.
The fatherly tone in his voice reassured her.
Giọng điệu như một người cha trong giọng nói của anh ấy đã trấn an cô ấy.
She appreciated his fatherly guidance in times of need.
Cô ấy đánh giá cao sự hướng dẫn của anh ấy như thể là một người cha trong những lúc khó khăn.
He had a fatherly pride in his children's accomplishments.
Anh ấy có niềm tự hào như một người cha về những thành tựu của con cái.
Give him some fatherly advice, Kevin.
Hãy cho anh ấy một lời khuyên nghiêm túc, Kevin.
Nguồn: Our Day Season 2Fudge had then patted the shoulder of the still-dumbstruck Prime Minister in a fatherly sort of way.
Fudge sau đó đã vỗ nhẹ vào vai Thủ tướng vẫn còn sững sờ một cách đầy tình cảm cha con.
Nguồn: Harry Potter and the Half-Blood PrinceThe fatherly voice broke more than once, which only seemed to make the service more beautiful and solemn.
Giọng nói đầy tình cảm cha con đã nghẹn ngào hơn một lần, điều này dường như chỉ làm cho buổi lễ trở nên trang trọng và đẹp đẽ hơn.
Nguồn: Little Women (Bilingual Edition)At home you have to be fatherly figure, but Dubai's been great, it's giving me a lot of opportunity.
Ở nhà bạn phải là người như thể cha, nhưng Dubai thật tuyệt vời, nó cho tôi rất nhiều cơ hội.
Nguồn: A Small Story, A Great DocumentaryD'you have any fatherly advice for me?
Bạn có lời khuyên nghiêm túc nào cho tôi không?
Nguồn: Misfits Season 4Old-school thinking and fatherly bias clouded my judgment.
Tư duy theo kiểu cũ và sự thiên vị của người cha đã làm mờ đi sự phán đoán của tôi.
Nguồn: Gossip Girl Season 1So, that's what fatherly advice is like.
Vậy thì lời khuyên nghiêm túc là như thế nào.
Nguồn: Prison Break Season 1How was it that fatherly feeling had died out of her father's heart?
Làm thế nào mà cảm xúc cha con lại chết dần trong trái tim người cha của cô?
Nguồn: Eugénie GrandetAnd he's the only person speaking about the pandemic in a fatherly way.
Và anh ấy là người duy nhất nói về đại dịch một cách đầy tình cảm cha con.
Nguồn: SwayThanks for the fatherly advice. Makes me feel warm inside.
Cảm ơn vì lời khuyên nghiêm túc. Nó khiến tôi cảm thấy ấm áp.
Nguồn: Misfits Season 1fatherly love
tình yêu của người cha
fatherly advice
lời khuyên của người cha
fatherly figure
hình mẫu người cha
fatherly protection
sự bảo vệ của người cha
fatherly pride
niềm tự hào của người cha
fatherly guidance
sự hướng dẫn của người cha
fatherly support
sự hỗ trợ của người cha
a fatherly peck on the cheek .
Một cái hôn nhẹ trên má của người cha.
he gave me such a kind and fatherly look.
Anh ấy đã nhìn tôi bằng một ánh mắt ân cần và đầy tình cảm như thể là một người cha.
I'd like to give you some fatherly advice.
Tôi muốn cho bạn một vài lời khuyên như thể là một người cha.
He was a fatherly shoulder to cry on when things went wrong.
Anh ấy là một người mà tôi có thể dựa vào khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
He displayed a fatherly concern for his employees.
Anh ấy thể hiện sự quan tâm như một người cha đối với nhân viên của mình.
The fatherly advice he gave me was very helpful.
Những lời khuyên như thể là một người cha mà anh ấy đã cho tôi rất hữu ích.
She sought a fatherly figure in her mentor.
Cô ấy tìm kiếm một hình mẫu người cha trong người cố vấn của mình.
His fatherly instincts kicked in when he saw the child in danger.
Những bản năng của một người cha trỗi dậy khi anh ấy thấy đứa trẻ gặp nguy hiểm.
The teacher had a warm, fatherly smile.
Giáo viên có một nụ cười ấm áp và đầy tình cảm như thể là một người cha.
He offered me a fatherly hug when I was feeling down.
Anh ấy đã ôm tôi như thể là một người cha khi tôi cảm thấy buồn.
His fatherly presence brought comfort to the family.
Sự có mặt của anh ấy như một người cha đã mang lại sự thoải mái cho gia đình.
The fatherly tone in his voice reassured her.
Giọng điệu như một người cha trong giọng nói của anh ấy đã trấn an cô ấy.
She appreciated his fatherly guidance in times of need.
Cô ấy đánh giá cao sự hướng dẫn của anh ấy như thể là một người cha trong những lúc khó khăn.
He had a fatherly pride in his children's accomplishments.
Anh ấy có niềm tự hào như một người cha về những thành tựu của con cái.
Give him some fatherly advice, Kevin.
Hãy cho anh ấy một lời khuyên nghiêm túc, Kevin.
Nguồn: Our Day Season 2Fudge had then patted the shoulder of the still-dumbstruck Prime Minister in a fatherly sort of way.
Fudge sau đó đã vỗ nhẹ vào vai Thủ tướng vẫn còn sững sờ một cách đầy tình cảm cha con.
Nguồn: Harry Potter and the Half-Blood PrinceThe fatherly voice broke more than once, which only seemed to make the service more beautiful and solemn.
Giọng nói đầy tình cảm cha con đã nghẹn ngào hơn một lần, điều này dường như chỉ làm cho buổi lễ trở nên trang trọng và đẹp đẽ hơn.
Nguồn: Little Women (Bilingual Edition)At home you have to be fatherly figure, but Dubai's been great, it's giving me a lot of opportunity.
Ở nhà bạn phải là người như thể cha, nhưng Dubai thật tuyệt vời, nó cho tôi rất nhiều cơ hội.
Nguồn: A Small Story, A Great DocumentaryD'you have any fatherly advice for me?
Bạn có lời khuyên nghiêm túc nào cho tôi không?
Nguồn: Misfits Season 4Old-school thinking and fatherly bias clouded my judgment.
Tư duy theo kiểu cũ và sự thiên vị của người cha đã làm mờ đi sự phán đoán của tôi.
Nguồn: Gossip Girl Season 1So, that's what fatherly advice is like.
Vậy thì lời khuyên nghiêm túc là như thế nào.
Nguồn: Prison Break Season 1How was it that fatherly feeling had died out of her father's heart?
Làm thế nào mà cảm xúc cha con lại chết dần trong trái tim người cha của cô?
Nguồn: Eugénie GrandetAnd he's the only person speaking about the pandemic in a fatherly way.
Và anh ấy là người duy nhất nói về đại dịch một cách đầy tình cảm cha con.
Nguồn: SwayThanks for the fatherly advice. Makes me feel warm inside.
Cảm ơn vì lời khuyên nghiêm túc. Nó khiến tôi cảm thấy ấm áp.
Nguồn: Misfits Season 1Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay