unpaternal attitude
thái độ không cha đẻ
unpaternal behavior
hành vi không cha đẻ
an unpaternal figure
một hình tượng không cha đẻ
seemed unpaternal
có vẻ không cha đẻ
unpaternal role
vai trò không cha đẻ
acting unpaternally
hành xử không cha đẻ
unpaternal presence
mặt hiện diện không cha đẻ
was unpaternal
đã không cha đẻ
unpaternal stance
điều kiện không cha đẻ
highly unpaternal
rất không cha đẻ
unpaternal attitude
thái độ không cha đẻ
unpaternal behavior
hành vi không cha đẻ
an unpaternal figure
một hình tượng không cha đẻ
seemed unpaternal
có vẻ không cha đẻ
unpaternal role
vai trò không cha đẻ
acting unpaternally
hành xử không cha đẻ
unpaternal presence
mặt hiện diện không cha đẻ
was unpaternal
đã không cha đẻ
unpaternal stance
điều kiện không cha đẻ
highly unpaternal
rất không cha đẻ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay