unpaternal

[Mỹ]/[ʌnpɑːtərnl]/
[Anh]/[ʌnˈpætərəl]/

Dịch

adj. Không có hoặc không thể hiện những phẩm chất của một người cha tốt; không mang tính cha con; Thiếu quyền lực hoặc ảnh hưởng của người cha.

Cụm từ & Cách kết hợp

unpaternal attitude

thái độ không cha đẻ

unpaternal behavior

hành vi không cha đẻ

an unpaternal figure

một hình tượng không cha đẻ

seemed unpaternal

có vẻ không cha đẻ

unpaternal role

vai trò không cha đẻ

acting unpaternally

hành xử không cha đẻ

unpaternal presence

mặt hiện diện không cha đẻ

was unpaternal

đã không cha đẻ

unpaternal stance

điều kiện không cha đẻ

highly unpaternal

rất không cha đẻ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay