favorite

[Mỹ]/ˈfeɪvərɪt/
[Anh]/ˈfeɪvərɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được ưa thích hơn tất cả những cái khác
n. cái gì đó được thích hơn những cái khác; người hoặc vật được ưa thích; người có khả năng thắng cao nhất
Các dạng của từ
số nhiềufavorites

Cụm từ & Cách kết hợp

favorite color

màu yêu thích

favorite food

món ăn yêu thích

favorite movie

phim yêu thích

favorite book

sách yêu thích

favorite song

bài hát yêu thích

favorite sport

môn thể thao yêu thích

favorite place

nơi yêu thích

favorite hobby

sở thích yêu thích

favorite season

mùa yêu thích

favorite animal

con vật yêu thích

Câu ví dụ

my favorite color is blue.

Màu yêu thích của tôi là màu xanh lam.

what's your favorite food?

Món ăn yêu thích của bạn là gì?

her favorite hobby is painting.

Sở thích yêu thích của cô ấy là vẽ tranh.

he has a favorite book that he reads every year.

Anh ấy có một cuốn sách yêu thích mà anh ấy đọc mỗi năm.

my favorite movie is a classic romance.

Bộ phim yêu thích của tôi là một bộ phim tình cảm cổ điển.

do you have a favorite song?

Bạn có một bài hát yêu thích nào không?

her favorite sport is basketball.

Môn thể thao yêu thích của cô ấy là bóng rổ.

he always shares his favorite recipes.

Anh ấy luôn chia sẻ những công thức nấu ăn yêu thích của mình.

my favorite season is autumn.

Mùa yêu thích của tôi là mùa thu.

what's your favorite way to relax?

Cách thư giãn yêu thích của bạn là gì?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay