felty

[Mỹ]/[ˈfɛːlti]/
[Anh]/[ˈfɛlti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có bề mặt mềm, xù, giống nỉ; có lông xù. ; giống nỉ về kết cấu hoặc vẻ ngoài.
n. một loại vải có bề mặt xù.

Cụm từ & Cách kết hợp

felty texture

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she carried a felty bag with a whimsical design.

Bà ấy mang một chiếc túi nỉ có thiết kế kỳ lạ.

the child loved his soft, felty toy animal.

Đứa trẻ yêu thích con thú nhồi bông mềm mại của mình.

i bought a felty coaster to protect my table.

Tôi đã mua một chiếc lót ly bằng nỉ để bảo vệ bàn của mình.

the hat had a warm, felty lining inside.

Chiếc mũ có lớp lót bên trong bằng nỉ ấm áp.

she made a beautiful brooch from felty scraps.

Bà ấy đã làm một chiếc cài áo đẹp từ những mảnh vụn nỉ.

the artist used felty material for the sculpture.

Họa sĩ đã sử dụng chất liệu nỉ cho tác phẩm điêu khắc.

he enjoyed working with felty fabric and yarn.

Anh ấy thích làm việc với vải nỉ và sợi len.

the mouse pad was made of thick, felty material.

Tấm lót chuột được làm từ chất liệu nỉ dày.

the craft store sold a wide range of felty sheets.

Cửa hàng đồ thủ công bán nhiều loại tấm nỉ khác nhau.

she created a unique wall hanging with felty flowers.

Bà ấy đã tạo ra một bức treo tường độc đáo với những bông hoa nỉ.

the rug had a dense, felty texture.

Tấm thảm có kết cấu nỉ dày đặc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay