master sabreur
kiếm sĩ bậc thầy
famous sabreur
kiếm sĩ nổi tiếng
skilled sabreur
kiếm sĩ lành nghề
renowned sabreur
kiếm sĩ danh tiếng
young sabreur
kiếm sĩ trẻ
talented sabreur
kiếm sĩ tài năng
elite sabreur
kiếm sĩ tinh nhuệ
local sabreur
kiếm sĩ địa phương
female sabreur
kiếm sĩ nữ
legendary sabreur
kiếm sĩ huyền thoại
the sabreur demonstrated incredible skill during the competition.
Người chơi kiếm tần thể hiện kỹ năng phi thường trong suốt cuộc thi.
many sabreurs train for years to master their craft.
Nhiều người chơi kiếm tần luyện tập trong nhiều năm để làm chủ kỹ thuật của họ.
the sabreur's movements were swift and precise.
Những động tác của người chơi kiếm tần nhanh nhẹn và chính xác.
in fencing, a sabreur often relies on speed and agility.
Trong đấu kiếm, người chơi kiếm tần thường dựa vào tốc độ và sự nhanh nhẹn.
he won the match with a spectacular sabreur technique.
Anh đã giành chiến thắng trong trận đấu với một kỹ thuật kiếm tần ngoạn mục.
the sabreur faced a challenging opponent in the finals.
Người chơi kiếm tần đã đối mặt với một đối thủ đáng gờm trong trận chung kết.
becoming a skilled sabreur requires dedication and practice.
Trở thành một người chơi kiếm tần lành nghề đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.
the sabreur wore a traditional fencing uniform.
Người chơi kiếm tần mặc trang phục đấu kiếm truyền thống.
during the tournament, the sabreur received much admiration.
Trong suốt giải đấu, người chơi kiếm tần nhận được rất nhiều sự ngưỡng mộ.
she aspired to be a renowned sabreur in the sport.
Cô ấy khao khát trở thành một người chơi kiếm tần nổi tiếng trong môn thể thao này.
master sabreur
kiếm sĩ bậc thầy
famous sabreur
kiếm sĩ nổi tiếng
skilled sabreur
kiếm sĩ lành nghề
renowned sabreur
kiếm sĩ danh tiếng
young sabreur
kiếm sĩ trẻ
talented sabreur
kiếm sĩ tài năng
elite sabreur
kiếm sĩ tinh nhuệ
local sabreur
kiếm sĩ địa phương
female sabreur
kiếm sĩ nữ
legendary sabreur
kiếm sĩ huyền thoại
the sabreur demonstrated incredible skill during the competition.
Người chơi kiếm tần thể hiện kỹ năng phi thường trong suốt cuộc thi.
many sabreurs train for years to master their craft.
Nhiều người chơi kiếm tần luyện tập trong nhiều năm để làm chủ kỹ thuật của họ.
the sabreur's movements were swift and precise.
Những động tác của người chơi kiếm tần nhanh nhẹn và chính xác.
in fencing, a sabreur often relies on speed and agility.
Trong đấu kiếm, người chơi kiếm tần thường dựa vào tốc độ và sự nhanh nhẹn.
he won the match with a spectacular sabreur technique.
Anh đã giành chiến thắng trong trận đấu với một kỹ thuật kiếm tần ngoạn mục.
the sabreur faced a challenging opponent in the finals.
Người chơi kiếm tần đã đối mặt với một đối thủ đáng gờm trong trận chung kết.
becoming a skilled sabreur requires dedication and practice.
Trở thành một người chơi kiếm tần lành nghề đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.
the sabreur wore a traditional fencing uniform.
Người chơi kiếm tần mặc trang phục đấu kiếm truyền thống.
during the tournament, the sabreur received much admiration.
Trong suốt giải đấu, người chơi kiếm tần nhận được rất nhiều sự ngưỡng mộ.
she aspired to be a renowned sabreur in the sport.
Cô ấy khao khát trở thành một người chơi kiếm tần nổi tiếng trong môn thể thao này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay