picket fences
hàng rào gỗ
fences and gates
hàng rào và cổng
fences are up
hàng rào đã được dựng lên
build fences
xây hàng rào
fences in place
hàng rào đã vào vị trí
fences around
hàng rào xung quanh
fences need repair
hàng rào cần sửa chữa
paint fences
sơn hàng rào
fences for privacy
hàng rào để riêng tư
they built fences around the garden to keep the rabbits out.
Họ đã xây hàng rào xung quanh khu vườn để giữ thỏ ra ngoài.
the old wooden fences need to be repaired.
Những hàng rào gỗ cũ cần được sửa chữa.
he painted the fences a bright color for a fresh look.
Anh ấy đã sơn những hàng rào màu sáng để có vẻ ngoài tươi mới.
fences can provide privacy and security for your home.
Những hàng rào có thể cung cấp sự riêng tư và an ninh cho ngôi nhà của bạn.
they installed electric fences to keep the livestock safe.
Họ đã lắp đặt hàng rào điện để giữ gia súc an toàn.
she loves to decorate the fences with climbing plants.
Cô ấy thích trang trí hàng rào bằng các loại cây leo.
fences can be made from wood, metal, or vinyl.
Hàng rào có thể được làm từ gỗ, kim loại hoặc vinyl.
we need to check the fences for any damage after the storm.
Chúng ta cần kiểm tra hàng rào xem có hư hỏng gì sau cơn bão không.
children should play safely within the fenced area.
Trẻ em nên chơi an toàn trong khu vực có hàng rào.
he often mends the fences on weekends as a hobby.
Anh ấy thường sửa chữa hàng rào vào cuối tuần như một sở thích.
picket fences
hàng rào gỗ
fences and gates
hàng rào và cổng
fences are up
hàng rào đã được dựng lên
build fences
xây hàng rào
fences in place
hàng rào đã vào vị trí
fences around
hàng rào xung quanh
fences need repair
hàng rào cần sửa chữa
paint fences
sơn hàng rào
fences for privacy
hàng rào để riêng tư
they built fences around the garden to keep the rabbits out.
Họ đã xây hàng rào xung quanh khu vườn để giữ thỏ ra ngoài.
the old wooden fences need to be repaired.
Những hàng rào gỗ cũ cần được sửa chữa.
he painted the fences a bright color for a fresh look.
Anh ấy đã sơn những hàng rào màu sáng để có vẻ ngoài tươi mới.
fences can provide privacy and security for your home.
Những hàng rào có thể cung cấp sự riêng tư và an ninh cho ngôi nhà của bạn.
they installed electric fences to keep the livestock safe.
Họ đã lắp đặt hàng rào điện để giữ gia súc an toàn.
she loves to decorate the fences with climbing plants.
Cô ấy thích trang trí hàng rào bằng các loại cây leo.
fences can be made from wood, metal, or vinyl.
Hàng rào có thể được làm từ gỗ, kim loại hoặc vinyl.
we need to check the fences for any damage after the storm.
Chúng ta cần kiểm tra hàng rào xem có hư hỏng gì sau cơn bão không.
children should play safely within the fenced area.
Trẻ em nên chơi an toàn trong khu vực có hàng rào.
he often mends the fences on weekends as a hobby.
Anh ấy thường sửa chữa hàng rào vào cuối tuần như một sở thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay