fens club
câu lạc bộ người hâm mộ
fens group
nhóm người hâm mộ
fens meeting
cuộc gặp gỡ người hâm mộ
fens event
sự kiện người hâm mộ
fens page
trang người hâm mộ
fens support
hỗ trợ người hâm mộ
fens network
mạng lưới người hâm mộ
fens base
cơ sở người hâm mộ
fens community
cộng đồng người hâm mộ
fens loyalty
lòng trung thành của người hâm mộ
she earned a few fens for her hard work.
Cô ấy đã kiếm được một vài xu cho công việc chăm chỉ của mình.
he gave me a fens of advice about studying.
Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên về học tập.
they divided the fens among the team members.
Họ chia sẻ những đồng tiền đó cho các thành viên trong nhóm.
my friend has a keen fens for music.
Bạn tôi có một niềm đam mê lớn với âm nhạc.
the company received several fens of feedback.
Công ty đã nhận được nhiều phản hồi.
she has a good fens for fashion trends.
Cô ấy có gu thời trang tốt.
he showed a fens for solving complex problems.
Anh ấy thể hiện sự yêu thích giải quyết các vấn đề phức tạp.
we need to gather more fens from the audience.
Chúng ta cần thu thập thêm ý kiến từ khán giả.
she has a natural fens for languages.
Cô ấy có năng khiếu tự nhiên với ngôn ngữ.
he collected a few fens during the game.
Anh ấy thu được một vài đồng tiền trong suốt trận đấu.
fens club
câu lạc bộ người hâm mộ
fens group
nhóm người hâm mộ
fens meeting
cuộc gặp gỡ người hâm mộ
fens event
sự kiện người hâm mộ
fens page
trang người hâm mộ
fens support
hỗ trợ người hâm mộ
fens network
mạng lưới người hâm mộ
fens base
cơ sở người hâm mộ
fens community
cộng đồng người hâm mộ
fens loyalty
lòng trung thành của người hâm mộ
she earned a few fens for her hard work.
Cô ấy đã kiếm được một vài xu cho công việc chăm chỉ của mình.
he gave me a fens of advice about studying.
Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên về học tập.
they divided the fens among the team members.
Họ chia sẻ những đồng tiền đó cho các thành viên trong nhóm.
my friend has a keen fens for music.
Bạn tôi có một niềm đam mê lớn với âm nhạc.
the company received several fens of feedback.
Công ty đã nhận được nhiều phản hồi.
she has a good fens for fashion trends.
Cô ấy có gu thời trang tốt.
he showed a fens for solving complex problems.
Anh ấy thể hiện sự yêu thích giải quyết các vấn đề phức tạp.
we need to gather more fens from the audience.
Chúng ta cần thu thập thêm ý kiến từ khán giả.
she has a natural fens for languages.
Cô ấy có năng khiếu tự nhiên với ngôn ngữ.
he collected a few fens during the game.
Anh ấy thu được một vài đồng tiền trong suốt trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay