fervent supporter
người ủng hộ nhiệt thành
fervent love
tình yêu nhiệt thành
fervent passion
nỗi đam mê nhiệt thành
fervent prayer
lời cầu nguyện nhiệt thành
fervent desire
khát khao mãnh liệt
fervent protests; a fervent admirer.
các cuộc biểu tình nhiệt tình; một người ngưỡng mộ nhiệt tình.
He's a fervent believer in free speech.
Anh ấy là một người tin tưởng nhiệt thành vào tự do ngôn luận.
40,000 fervent admirers of the Great Leader.
40.000 người hâm mộ nhiệt thành của Người Lãnh đạo vĩ đại.
It was a debate which aroused fervent ethical arguments.
Đó là một cuộc tranh luận đã làm dấy lên những lập luận đạo đức nồng nhiệt.
Producing genuine understanding in the mind is not easy, so pray to your guru with uncontrived, fervent devotion.
Việc tạo ra sự hiểu biết thực sự trong tâm trí không dễ dàng, vì vậy hãy cầu nguyện với người thầy của bạn bằng sự tận tâm nhiệt tình, không giả tạo.
She is a fervent supporter of animal rights.
Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt tình quyền lợi động vật.
He expressed his fervent desire to travel the world.
Anh ấy bày tỏ mong muốn nhiệt tình được đi du lịch vòng quanh thế giới.
The team received a fervent welcome from the fans.
Đội đã nhận được sự chào đón nhiệt tình từ người hâm mộ.
Her fervent prayers were answered.
Những lời cầu nguyện nhiệt tình của cô ấy đã được ban ứng.
The fervent applause filled the auditorium.
Sự hoan hô nhiệt tình tràn ngập khán phòng.
He has a fervent love for music.
Anh ấy có một tình yêu nhiệt tình với âm nhạc.
The politician gave a fervent speech to rally the crowd.
Nhà chính trị đã có một bài phát biểu nhiệt tình để lôi kéo đám đông.
The fervent heat of the sun beat down on them.
Nhiệt độ gay gắt của mặt trời chiếu xuống họ.
She has a fervent belief in equality for all.
Cô ấy có niềm tin nhiệt tình vào sự bình đẳng cho tất cả mọi người.
The fervent enthusiasm of the volunteers was contagious.
Sự nhiệt tình nhiệt tình của các tình nguyện viên thật lây lan.
fervent supporter
người ủng hộ nhiệt thành
fervent love
tình yêu nhiệt thành
fervent passion
nỗi đam mê nhiệt thành
fervent prayer
lời cầu nguyện nhiệt thành
fervent desire
khát khao mãnh liệt
fervent protests; a fervent admirer.
các cuộc biểu tình nhiệt tình; một người ngưỡng mộ nhiệt tình.
He's a fervent believer in free speech.
Anh ấy là một người tin tưởng nhiệt thành vào tự do ngôn luận.
40,000 fervent admirers of the Great Leader.
40.000 người hâm mộ nhiệt thành của Người Lãnh đạo vĩ đại.
It was a debate which aroused fervent ethical arguments.
Đó là một cuộc tranh luận đã làm dấy lên những lập luận đạo đức nồng nhiệt.
Producing genuine understanding in the mind is not easy, so pray to your guru with uncontrived, fervent devotion.
Việc tạo ra sự hiểu biết thực sự trong tâm trí không dễ dàng, vì vậy hãy cầu nguyện với người thầy của bạn bằng sự tận tâm nhiệt tình, không giả tạo.
She is a fervent supporter of animal rights.
Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt tình quyền lợi động vật.
He expressed his fervent desire to travel the world.
Anh ấy bày tỏ mong muốn nhiệt tình được đi du lịch vòng quanh thế giới.
The team received a fervent welcome from the fans.
Đội đã nhận được sự chào đón nhiệt tình từ người hâm mộ.
Her fervent prayers were answered.
Những lời cầu nguyện nhiệt tình của cô ấy đã được ban ứng.
The fervent applause filled the auditorium.
Sự hoan hô nhiệt tình tràn ngập khán phòng.
He has a fervent love for music.
Anh ấy có một tình yêu nhiệt tình với âm nhạc.
The politician gave a fervent speech to rally the crowd.
Nhà chính trị đã có một bài phát biểu nhiệt tình để lôi kéo đám đông.
The fervent heat of the sun beat down on them.
Nhiệt độ gay gắt của mặt trời chiếu xuống họ.
She has a fervent belief in equality for all.
Cô ấy có niềm tin nhiệt tình vào sự bình đẳng cho tất cả mọi người.
The fervent enthusiasm of the volunteers was contagious.
Sự nhiệt tình nhiệt tình của các tình nguyện viên thật lây lan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay