festal celebration
buổi lễ hội
festal gathering
sự tụ họp lễ hội
festal occasion
sự kiện lễ hội
festal spirit
tinh thần lễ hội
festal event
sự kiện lễ hội
festal mood
không khí lễ hội
festal attire
trang phục lễ hội
festal feast
bữa tiệc lễ hội
festal music
âm nhạc lễ hội
festal decorations
trang trí lễ hội
the festal atmosphere filled the entire hall.
Không khí lễ hội tràn ngập cả hội trường.
we enjoyed a festal meal with family and friends.
Chúng tôi đã tận hưởng một bữa ăn lễ hội cùng gia đình và bạn bè.
children danced joyfully in the festal celebration.
Trẻ em nhảy múa vui tươi trong lễ hội.
the festal decorations were beautiful and colorful.
Những đồ trang trí lễ hội thật đẹp và đầy màu sắc.
they organized a festal parade in the city center.
Họ đã tổ chức một cuộc diễu hành lễ hội tại trung tâm thành phố.
the festal spirit brought everyone together.
Tinh thần lễ hội đã mang mọi người lại gần nhau.
we wore our best clothes for the festal occasion.
Chúng tôi đã mặc quần áo đẹp nhất cho dịp lễ hội.
the festal music created a joyful ambiance.
Ngọn nhạc lễ hội đã tạo ra một không khí vui tươi.
each year, the town hosts a festal event.
Mỗi năm, thị trấn tổ chức một sự kiện lễ hội.
festal traditions are important to our culture.
Những truyền thống lễ hội rất quan trọng đối với văn hóa của chúng ta.
festal celebration
buổi lễ hội
festal gathering
sự tụ họp lễ hội
festal occasion
sự kiện lễ hội
festal spirit
tinh thần lễ hội
festal event
sự kiện lễ hội
festal mood
không khí lễ hội
festal attire
trang phục lễ hội
festal feast
bữa tiệc lễ hội
festal music
âm nhạc lễ hội
festal decorations
trang trí lễ hội
the festal atmosphere filled the entire hall.
Không khí lễ hội tràn ngập cả hội trường.
we enjoyed a festal meal with family and friends.
Chúng tôi đã tận hưởng một bữa ăn lễ hội cùng gia đình và bạn bè.
children danced joyfully in the festal celebration.
Trẻ em nhảy múa vui tươi trong lễ hội.
the festal decorations were beautiful and colorful.
Những đồ trang trí lễ hội thật đẹp và đầy màu sắc.
they organized a festal parade in the city center.
Họ đã tổ chức một cuộc diễu hành lễ hội tại trung tâm thành phố.
the festal spirit brought everyone together.
Tinh thần lễ hội đã mang mọi người lại gần nhau.
we wore our best clothes for the festal occasion.
Chúng tôi đã mặc quần áo đẹp nhất cho dịp lễ hội.
the festal music created a joyful ambiance.
Ngọn nhạc lễ hội đã tạo ra một không khí vui tươi.
each year, the town hosts a festal event.
Mỗi năm, thị trấn tổ chức một sự kiện lễ hội.
festal traditions are important to our culture.
Những truyền thống lễ hội rất quan trọng đối với văn hóa của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay