| số nhiều | fibbers |
little fibber
kẻ nói dối nhỏ
fibber at heart
người nói dối đến tận đáy lòng
chronic fibber
kẻ nói dối mãn tính
fibber and liar
kẻ nói dối và lừa dối
fibber by nature
người có tính chất là nói dối
fibber in disguise
kẻ nói dối trá hình
fibber for fun
người nói dối để vui
not a fibber
không phải là kẻ nói dối
fibber with friends
kẻ nói dối với bạn bè
fibber in trouble
kẻ nói dối gặp rắc rối
he's such a fibber; he always makes up stories.
anh ấy là một kẻ nói dối; anh ấy luôn bịa ra chuyện.
don't believe him; he's a notorious fibber.
đừng tin anh ấy; anh ấy là một kẻ nói dối nổi tiếng.
being a fibber can ruin your reputation.
việc trở thành một kẻ nói dối có thể phá hủy danh tiếng của bạn.
she is known to be a fibber among her friends.
cô ấy nổi tiếng là một kẻ nói dối trong số bạn bè của cô.
it's hard to trust a fibber like him.
khó có thể tin tưởng một kẻ nói dối như anh ấy.
the fibber finally admitted the truth.
kẻ nói dối cuối cùng cũng đã thừa nhận sự thật.
he has a reputation as a fibber in the office.
anh ấy có danh tiếng là một kẻ nói dối trong văn phòng.
little fibber
kẻ nói dối nhỏ
fibber at heart
người nói dối đến tận đáy lòng
chronic fibber
kẻ nói dối mãn tính
fibber and liar
kẻ nói dối và lừa dối
fibber by nature
người có tính chất là nói dối
fibber in disguise
kẻ nói dối trá hình
fibber for fun
người nói dối để vui
not a fibber
không phải là kẻ nói dối
fibber with friends
kẻ nói dối với bạn bè
fibber in trouble
kẻ nói dối gặp rắc rối
he's such a fibber; he always makes up stories.
anh ấy là một kẻ nói dối; anh ấy luôn bịa ra chuyện.
don't believe him; he's a notorious fibber.
đừng tin anh ấy; anh ấy là một kẻ nói dối nổi tiếng.
being a fibber can ruin your reputation.
việc trở thành một kẻ nói dối có thể phá hủy danh tiếng của bạn.
she is known to be a fibber among her friends.
cô ấy nổi tiếng là một kẻ nói dối trong số bạn bè của cô.
it's hard to trust a fibber like him.
khó có thể tin tưởng một kẻ nói dối như anh ấy.
the fibber finally admitted the truth.
kẻ nói dối cuối cùng cũng đã thừa nhận sự thật.
he has a reputation as a fibber in the office.
anh ấy có danh tiếng là một kẻ nói dối trong văn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay