fibres

[Mỹ]/ˈfaɪbəz/
[Anh]/ˈfaɪbɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều của sợi) cấu trúc giống như sợi được tìm thấy trong thực vật và động vật; vật liệu xơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

natural fibres

sợi tự nhiên

synthetic fibres

sợi tổng hợp

textile fibres

sợi dệt

plant fibres

sợi thực vật

animal fibres

sợi động vật

micro fibres

sợi siêu nhỏ

carbon fibres

sợi carbon

glass fibres

sợi thủy tinh

optical fibres

sợi quang học

composite fibres

sợi composite

Câu ví dụ

natural fibres are often used in sustainable fashion.

Các sợi tự nhiên thường được sử dụng trong thời trang bền vững.

she prefers to wear clothes made from natural fibres.

Cô ấy thích mặc quần áo làm từ sợi tự nhiên.

fibres can be derived from plants, animals, or synthetic sources.

Sợi có thể được chiết xuất từ thực vật, động vật hoặc các nguồn tổng hợp.

textiles made from synthetic fibres are often more durable.

Vải may từ sợi tổng hợp thường bền hơn.

some fibres are known for their moisture-wicking properties.

Một số sợi nổi tiếng với khả năng thấm hút ẩm.

fibres play a crucial role in the production of paper.

Sợi đóng vai trò quan trọng trong sản xuất giấy.

she studies the properties of different textile fibres.

Cô ấy nghiên cứu các đặc tính của các loại sợi dệt khác nhau.

natural fibres can be biodegradable and eco-friendly.

Sợi tự nhiên có thể phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường.

fibres are essential for maintaining the structure of fabrics.

Sợi rất cần thiết để duy trì cấu trúc của vải.

she is exploring the use of fibres in composite materials.

Cô ấy đang khám phá việc sử dụng sợi trong vật liệu composite.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay