fidgeted

[Mỹ]/ˈfɪdʒ.ɪ.tɪd/
[Anh]/ˈfɪdʒ.ɪ.tɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. di chuyển không yên hoặc lo âu

Cụm từ & Cách kết hợp

fidgeted nervously

khẽ run vì lo lắng

fidgeted in class

khẽ run trong lớp học

fidgeted with hands

khẽ nghịch với tay

fidgeted during meeting

khẽ run trong cuộc họp

fidgeted on stage

khẽ run trên sân khấu

fidgeted while waiting

khẽ run trong khi chờ đợi

fidgeted with pen

khẽ nghịch với bút

fidgeted with feet

khẽ nghịch với chân

fidgeted in chair

khẽ run trên ghế

fidgeted before speech

khẽ run trước khi phát biểu

Câu ví dụ

he fidgeted nervously during the interview.

anh ta bồn chồn lo lắng trong suốt buổi phỏng vấn.

the child fidgeted in his seat while waiting for the movie to start.

đứa trẻ bồn chồn trên ghế trong khi chờ bộ phim bắt đầu.

she fidgeted with her pen as she listened to the lecture.

cô ấy nghịch ngợm với cây bút của mình khi cô ấy lắng nghe bài giảng.

he couldn't help but fidget during the long meeting.

anh ta không thể không bồn chồn trong suốt cuộc họp dài.

as the clock ticked, she fidgeted with anxiety.

khi đồng hồ tích tắc, cô ấy bồn chồn vì lo lắng.

the dog fidgeted in excitement when it saw its owner.

chú chó bồn chồn phấn khích khi nhìn thấy chủ của nó.

he fidgeted with his tie before stepping onto the stage.

anh ta nghịch ngợm với chiếc cà vạt của mình trước khi bước lên sân khấu.

she fidgeted with her hair while waiting for the phone call.

cô ấy nghịch ngợm với mái tóc của mình trong khi chờ cuộc gọi điện thoại.

during the exam, he fidgeted and lost focus.

trong khi làm bài thi, anh ta bồn chồn và mất tập trung.

the audience fidgeted in their seats as the show was delayed.

khán giả bồn chồn trên chỗ ngồi của họ khi chương trình bị trì hoãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay