fillers

[Mỹ]/[ˈfɪləz]/
[Anh]/[ˈfɪlərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Vật liệu dùng để lấp đầy một khoảng trống hoặc khoang rỗng.; Những từ hoặc cụm từ dùng để lấp đầy thời gian trong cuộc trò chuyện hoặc bài phát biểu.; Trong nấu ăn, các thành phần được thêm vào món ăn để tăng thêm thể tích hoặc khối lượng.
v. Lấp đầy một khoảng trống hoặc khoang rỗng.; Thêm những từ hoặc cụm từ vô nghĩa vào một bài phát biểu hoặc cuộc trò chuyện.

Cụm từ & Cách kết hợp

fillers in speech

các từ ngữ hỗ trợ trong diễn văn

filler words

các từ ngữ hỗ trợ

fillers used

các từ ngữ hỗ trợ được sử dụng

Câu ví dụ

let's just quickly go over the main points of the presentation.

Chúng ta hãy nhanh chóng đi qua các điểm chính của bài thuyết trình.

i'll briefly explain the process of applying for a visa.

Tôi sẽ giải thích ngắn gọn quy trình xin visa.

essentially, the project aims to improve customer satisfaction.

Về bản chất, dự án nhằm mục đích cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

so, the next step is to finalize the budget proposal.

Vì vậy, bước tiếp theo là hoàn thiện đề xuất ngân sách.

basically, we need to increase sales by 15% this quarter.

Về cơ bản, chúng ta cần tăng doanh số bán hàng lên 15% trong quý này.

in essence, the company's success depends on innovation.

Về bản chất, sự thành công của công ty phụ thuộc vào sự đổi mới.

to be honest, i'm not sure who's responsible for this error.

Thực tế mà nói, tôi không chắc ai chịu trách nhiệm cho lỗi này.

frankly speaking, the results were not what we expected.

Nói thẳng ra, kết quả không như chúng tôi mong đợi.

actually, the deadline has been extended until next friday.

Thực ra, thời hạn đã được gia hạn đến thứ sáu tới.

apparently, there's been a misunderstanding about the schedule.

Rõ ràng, đã có sự hiểu lầm về lịch trình.

technically, the software is compatible with both operating systems.

Về mặt kỹ thuật, phần mềm tương thích với cả hai hệ điều hành.

generally speaking, the market is expected to remain stable.

Nói chung, thị trường dự kiến ​​sẽ ổn định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay