fillers in speech
các từ ngữ hỗ trợ trong diễn văn
filler words
các từ ngữ hỗ trợ
fillers used
các từ ngữ hỗ trợ được sử dụng
let's just quickly go over the main points of the presentation.
Chúng ta hãy nhanh chóng đi qua các điểm chính của bài thuyết trình.
i'll briefly explain the process of applying for a visa.
Tôi sẽ giải thích ngắn gọn quy trình xin visa.
essentially, the project aims to improve customer satisfaction.
Về bản chất, dự án nhằm mục đích cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
so, the next step is to finalize the budget proposal.
Vì vậy, bước tiếp theo là hoàn thiện đề xuất ngân sách.
basically, we need to increase sales by 15% this quarter.
Về cơ bản, chúng ta cần tăng doanh số bán hàng lên 15% trong quý này.
in essence, the company's success depends on innovation.
Về bản chất, sự thành công của công ty phụ thuộc vào sự đổi mới.
to be honest, i'm not sure who's responsible for this error.
Thực tế mà nói, tôi không chắc ai chịu trách nhiệm cho lỗi này.
frankly speaking, the results were not what we expected.
Nói thẳng ra, kết quả không như chúng tôi mong đợi.
actually, the deadline has been extended until next friday.
Thực ra, thời hạn đã được gia hạn đến thứ sáu tới.
apparently, there's been a misunderstanding about the schedule.
Rõ ràng, đã có sự hiểu lầm về lịch trình.
technically, the software is compatible with both operating systems.
Về mặt kỹ thuật, phần mềm tương thích với cả hai hệ điều hành.
generally speaking, the market is expected to remain stable.
Nói chung, thị trường dự kiến sẽ ổn định.
fillers in speech
các từ ngữ hỗ trợ trong diễn văn
filler words
các từ ngữ hỗ trợ
fillers used
các từ ngữ hỗ trợ được sử dụng
let's just quickly go over the main points of the presentation.
Chúng ta hãy nhanh chóng đi qua các điểm chính của bài thuyết trình.
i'll briefly explain the process of applying for a visa.
Tôi sẽ giải thích ngắn gọn quy trình xin visa.
essentially, the project aims to improve customer satisfaction.
Về bản chất, dự án nhằm mục đích cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
so, the next step is to finalize the budget proposal.
Vì vậy, bước tiếp theo là hoàn thiện đề xuất ngân sách.
basically, we need to increase sales by 15% this quarter.
Về cơ bản, chúng ta cần tăng doanh số bán hàng lên 15% trong quý này.
in essence, the company's success depends on innovation.
Về bản chất, sự thành công của công ty phụ thuộc vào sự đổi mới.
to be honest, i'm not sure who's responsible for this error.
Thực tế mà nói, tôi không chắc ai chịu trách nhiệm cho lỗi này.
frankly speaking, the results were not what we expected.
Nói thẳng ra, kết quả không như chúng tôi mong đợi.
actually, the deadline has been extended until next friday.
Thực ra, thời hạn đã được gia hạn đến thứ sáu tới.
apparently, there's been a misunderstanding about the schedule.
Rõ ràng, đã có sự hiểu lầm về lịch trình.
technically, the software is compatible with both operating systems.
Về mặt kỹ thuật, phần mềm tương thích với cả hai hệ điều hành.
generally speaking, the market is expected to remain stable.
Nói chung, thị trường dự kiến sẽ ổn định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay