filum

[Mỹ]/ˈfaɪləm/
[Anh]/ˈfaɪləm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sợi hoặc cấu trúc giống như sợi
Word Forms
số nhiềufilums

Cụm từ & Cách kết hợp

filum terminale

filum terminale

filum commune

filum chung

filum dorsale

dây sống lưng

filum ventrale

dây bụng

filum sanguineum

dây mang máu

filum musculare

dây cơ

filum nervosum

dây thần kinh

filum connective

dây liên kết

filum elastica

dây đàn hồi

filum fibrosum

dây sợi

Câu ví dụ

the filum of the spinal cord is crucial for transmitting signals.

dây thần kinh trục sống là yếu tố quan trọng để truyền tín hiệu.

scientists studied the filum terminale in detail.

các nhà khoa học đã nghiên cứu chi tiết về dây thần kinh tận cùng.

the filum connects the spinal cord to the coccyx.

dây thần kinh trục sống kết nối với xương cụt.

understanding the filum is important for neurology.

hiểu về dây thần kinh là quan trọng đối với khoa thần kinh.

the filum plays a role in spinal stability.

dây thần kinh đóng vai trò trong sự ổn định của cột sống.

medical textbooks often describe the filum in detail.

các sách giáo khoa y học thường mô tả chi tiết về dây thần kinh.

in anatomy, the filum is a significant structure.

trong giải phẫu học, dây thần kinh là một cấu trúc quan trọng.

the filum can be affected by spinal injuries.

dây thần kinh có thể bị ảnh hưởng bởi các chấn thương cột sống.

research on the filum has advanced in recent years.

nghiên cứu về dây thần kinh đã có những tiến bộ trong những năm gần đây.

doctors often examine the filum during surgeries.

các bác sĩ thường kiểm tra dây thần kinh trong quá trình phẫu thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay