final-year project
Dự án năm cuối
final-year student
Sinh viên năm cuối
final-year exams
Kỳ thi năm cuối
final-year dissertation
Đồ án năm cuối
becoming final-year
Trở thành sinh viên năm cuối
final-year application
Đơn ứng tuyển năm cuối
my final-year project focuses on renewable energy sources.
Dự án năm cuối của tôi tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo.
many final-year students feel overwhelmed by the workload.
Rất nhiều sinh viên năm cuối cảm thấy áp lực bởi khối lượng công việc.
she's a final-year medical student eager to start her residency.
Cô ấy là sinh viên y khoa năm cuối háo hức muốn bắt đầu giai đoạn thực tập chuyên khoa.
the final-year exams are notoriously difficult this year.
Kỳ thi năm cuối năm nay nổi tiếng khó khăn.
he's applying for jobs as a final-year engineering graduate.
Anh ấy đang ứng tuyển công việc với tư cách là sinh viên kỹ thuật năm cuối.
we're celebrating the final-year students' achievements at a gala.
Chúng tôi đang tổ chức một buổi tiệc hoành tráng để kỷ niệm thành tích của các sinh viên năm cuối.
the final-year dissertation deadline is fast approaching.
Điều kiện nộp luận văn năm cuối đang đến rất gần.
they're giving final-year students a farewell dinner.
Họ đang tổ chức một bữa tiệc tiễn biệt cho các sinh viên năm cuối.
it's a challenging but rewarding time for final-year students.
Đây là một thời gian khó khăn nhưng cũng rất bổ ích đối với các sinh viên năm cuối.
the university hosted a career fair for final-year undergraduates.
Trường đại học đã tổ chức một hội chợ việc làm cho các sinh viên năm cuối.
final-year students often reflect on their university experience.
Các sinh viên năm cuối thường suy ngẫm về trải nghiệm đại học của họ.
final-year project
Dự án năm cuối
final-year student
Sinh viên năm cuối
final-year exams
Kỳ thi năm cuối
final-year dissertation
Đồ án năm cuối
becoming final-year
Trở thành sinh viên năm cuối
final-year application
Đơn ứng tuyển năm cuối
my final-year project focuses on renewable energy sources.
Dự án năm cuối của tôi tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo.
many final-year students feel overwhelmed by the workload.
Rất nhiều sinh viên năm cuối cảm thấy áp lực bởi khối lượng công việc.
she's a final-year medical student eager to start her residency.
Cô ấy là sinh viên y khoa năm cuối háo hức muốn bắt đầu giai đoạn thực tập chuyên khoa.
the final-year exams are notoriously difficult this year.
Kỳ thi năm cuối năm nay nổi tiếng khó khăn.
he's applying for jobs as a final-year engineering graduate.
Anh ấy đang ứng tuyển công việc với tư cách là sinh viên kỹ thuật năm cuối.
we're celebrating the final-year students' achievements at a gala.
Chúng tôi đang tổ chức một buổi tiệc hoành tráng để kỷ niệm thành tích của các sinh viên năm cuối.
the final-year dissertation deadline is fast approaching.
Điều kiện nộp luận văn năm cuối đang đến rất gần.
they're giving final-year students a farewell dinner.
Họ đang tổ chức một bữa tiệc tiễn biệt cho các sinh viên năm cuối.
it's a challenging but rewarding time for final-year students.
Đây là một thời gian khó khăn nhưng cũng rất bổ ích đối với các sinh viên năm cuối.
the university hosted a career fair for final-year undergraduates.
Trường đại học đã tổ chức một hội chợ việc làm cho các sinh viên năm cuối.
final-year students often reflect on their university experience.
Các sinh viên năm cuối thường suy ngẫm về trải nghiệm đại học của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay