financialization

[Mỹ]/[ˌfaɪˈnænʃəlɪˈzeɪʃən]/
[Anh]/[ˌfaɪˈnænʃəlɪˈzeɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình biến tài sản, doanh nghiệp hoặc thị trường thành tài sản tài chính; Sự gia tăng quyền lực của các tổ chức tài chính và thị trường trong một nền kinh tế; Việc chuyển đổi các tài sản phi tài chính thành tài sản tài chính.
v. Biến một thứ gì đó thành tài sản tài chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

financialization trend

Xu hướng tài chính hóa

financialization process

Quá trình tài chính hóa

financialization risks

Rủi ro tài chính hóa

financialization debate

Tranh luận về tài chính hóa

financialization effects

Tác động của tài chính hóa

financialization strategy

Chiến lược tài chính hóa

financialization era

Thời đại tài chính hóa

financialization concerns

Niềm lo về tài chính hóa

financialization impact

Tác động của tài chính hóa

Câu ví dụ

the increasing financialization of housing has made homeownership less accessible for many.

Việc ngày càng tài chính hóa nhà ở đã làm cho việc sở hữu nhà ở trở nên ít khả thi hơn đối với nhiều người.

critics argue that financialization prioritizes short-term profits over long-term sustainability.

Các nhà phê bình cho rằng tài chính hóa ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn là tính bền vững lâu dài.

we've observed a significant rise in the financialization of commodities markets.

Chúng ta đã quan sát thấy sự gia tăng đáng kể trong việc tài chính hóa các thị trường hàng hóa.

the financialization of education raises concerns about access and quality.

Sự tài chính hóa giáo dục làm dấy lên lo ngại về tính tiếp cận và chất lượng.

the trend of financialization has reshaped global capital flows.

Xu hướng tài chính hóa đã thay đổi lại dòng vốn toàn cầu.

regulatory bodies are struggling to manage the risks associated with financialization.

Các cơ quan quản lý đang gặp khó khăn trong việc quản lý các rủi ro liên quan đến tài chính hóa.

the financialization of infrastructure projects can lead to complex financial structures.

Sự tài chính hóa các dự án cơ sở hạ tầng có thể dẫn đến các cấu trúc tài chính phức tạp.

the debate over financialization often centers on its impact on economic inequality.

Tranh luận về tài chính hóa thường tập trung vào tác động của nó đến bất bình đẳng kinh tế.

the rapid financialization of the healthcare sector is a growing concern.

Sự tài chính hóa nhanh chóng của ngành y tế đang trở thành mối quan tâm ngày càng lớn.

financialization can create incentives for speculative trading and asset bubbles.

Tài chính hóa có thể tạo ra động lực cho giao dịch đầu cơ và bong bóng tài sản.

the process of financialization involves turning assets into tradable financial instruments.

Quá trình tài chính hóa liên quan đến việc biến tài sản thành các công cụ tài chính có thể giao dịch.

the consequences of unchecked financialization can be devastating for local communities.

Hậu quả của việc tài chính hóa không được kiểm soát có thể tàn khốc đối với các cộng đồng địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay